india

/'indjən/
danh từ
  1. người Ân-ddộ
  2. người da đỏ (ở Bắc-Mỹ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "india"

india
A child points to India on a colorful world map.