indue

/in'dju:/ Cách viết khác : (indue) /in'dju:/
Học thuật
Thân thiện
indue

The teacher's encouragement will indue the students with confidence.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Mặc, khoác (áo, quần áo): Hành động mặc quần áo lên người. Đây nghĩa đen, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
    • Trang bị, phú cho, ban cho (phẩm chất, khả năng): Hành động cung cấp hoặc trang bị cho ai đó một phẩm chất, tài năng, quyền lực hoặc đặc điểm nào đó. Đây nghĩa bóng cách dùng phổ biến nhất, thườngdạng bị động (to be indued with).
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The king was indued with wisdom and courage. (Nhà vua được ban cho sự khôn ngoan lòng dũng cảm.)
    • She seemed to be indued with endless patience for her students. ( ấy dường như được phú cho sự kiên nhẫn vô tận dành cho học sinh của mình.)
    • (Nghĩa cổ) He indued himself in the ceremonial robes. (Ông ấy khoác lên mình bộ lễ phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be indued with": Được trang bị/phú cho (một phẩm chất). Đây cấu trúc phổ biến nhất.
    • The old forest is indued with a sense of mystery. (Khu rừng già được phú cho một cảm giác huyền bí.)
Biến thể từ gần giống
  • Endue: Đây cách viết biến thể phổ biến hơn của "indue", với nghĩa hoàn toàn giống nhau, chủ yếu "phú cho, ban cho".
    • He is endued with a great talent for music. (Anh ấy được ban cho tài năng âm nhạc tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Endow: phú cho, ban tặng (thường dùng cho tài sản hoặc phẩm chất).
  • Invest: trang bị, phú cho (quyền lực, phẩm chất).
  • Bestow: ban tặng, trao cho.
  • Empower: trao quyền, trang bị khả năng.
Lưu ý
  • Từ "indue" ( biến thể "endue") từ tính chất trang trọng, cổ điển không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ đồng nghĩa như "endow" hoặc "empower" được ưa chuộng hơn.
  • Nghĩa "mặc quần áo" của "indue" gần như đã lỗi thời.
indue

The teacher's encouragement will indue the students with confidence.

ngoại động từ
  1. mặc, khoác (áo...) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  2. ((thường) động tính từ quá khứ) cho, phú cho (ai) (đức tính)
    • to be endued with many virtues
      nhiều đức tính tốt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống