indie

Học thuật
Thân thiện
indie

A local indie band performs at a small, crowded club.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Độc lập, không thuộc hệ thống lớn: Dùng để mô tả các cá nhân, nhóm nhạc, công ty sản xuất phim hoặc các tác phẩm nghệ thuật hoạt động một cách độc lập, không bị chi phối bởi các tập đoàn, hãng thu âm lớn hoặc các hãng phim lớn. Từ này nhấn mạnh tính tự chủ, sáng tạo tự do thường gắn với phong cách đặc trưng, khác biệt so với dòng chính thống.
    • Thuộc về văn hóa độc lập: Liên quan đến phong cách, thẩm mỹ tinh thần đặc trưng của cộng đồng sáng tạo độc lập.
  2. Danh từ:

    • Công ty phim/nhạc độc lập: Một công ty sản xuất phim hoặc thu âm hoạt động độc lập, không thuộc sở hữu hoặc bị kiểm soát bởi các tập đoàn giải trí lớn.
    • Nhóm nhạc/nghệ sĩ độc lập: Một ban nhạc hoặc nghệ sĩ hoạt động ngoài hệ thống của các hãng thu âm lớn.
    • Tác phẩm độc lập: Bản thân bộ phim, album nhạc hoặc trò chơi điện tử được sản xuất theo phương thức độc lập.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She loves listening to indie music. ( ấy thích nghe nhạc indie.)
    • This is a famous indie film director. (Đây một đạo diễn phim độc lập nổi tiếng.)
    • They have a very unique indie style. (Họ một phong cách indie rất độc đáo.)
  • Danh từ:

    • That band signed with a small indie. (Ban nhạc đó hợp đồng với một hãng thu âm độc lập nhỏ.)
    • The festival showcases the best new indies from around the world. (Liên hoan giới thiệu những bộ phim độc lập mới hay nhất từ khắp nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indie spirit": Tinh thần độc lập, sáng tạo, tự chủ thường thử nghiệm, đối lập với tính thương mại thuần túy.
    • Despite its success, the studio still maintains its indie spirit. (Bất chấp thành công, hãng phim đó vẫn giữ được tinh thần độc lập của mình.)
  • "Go indie": Quyết định hoạt động một cách độc lập, tự sản xuất phân phối tác phẩm.
    • After leaving the major label, the singer decided to go indie. (Sau khi rời khỏi hãng đĩa lớn, ca sĩ đó quyết định tự hoạt động độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Independent (adj/n): Độc lập. Đây từ đầy đủ, trang trọng hơn "indie" dạng viết tắt, thân mật, thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa đại chúng.
  • Indie rock/indie pop (n): Thể loại nhạc rock hoặc pop mang phong cách được sản xuất trong cộng đồng âm nhạc độc lập.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: autonomous (tự trị), alternative (thay thế, khác biệt), non-mainstream (không chính thống), self-produced (tự sản xuất).
  • Danh từ: independent label/studio (hãng đĩa/xưởng phim độc lập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "indie" đây chủ yếu tính từ/danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "indie" một cách cố định.)

indie

A local indie band performs at a small, crowded club.

Adjective
  1. (các nhóm nhạc pốp) không liên kết với công ty thu thanh nào
Noun
  1. một công ty làm phim độc lập, không liên kết với trường quay cố định nào
  2. một nhóm nhạc pốp không liên kết với công ty thu thanh nào

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "indie"