indican

Học thuật
Thân thiện
indican

Un chimiste examine un échantillon d'indican dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Inđican: Một hợp chất hóa học hữu cơ, là một glucoside, có thể được tìm thấy trong một số loài thực vật tiền chất của chất màu chàm (indigo).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'indican est hydrolysé pour produire de l'indigo. (Inđican được thủy phân để sản xuất ra chàm.)
    • La présence d'indican dans les plantes est un indicateur potentiel. (Sự hiện diện của indican trong thực vậtmột chỉ dấu tiềm năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh hóa học/hóa sinh: Thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ hợp chất cụ thể này, thường xuất hiện trong các văn bản khoa học.
    • Le dosage de l'indican urinaire peut avoir un intérêt clinique. (Việc định lượng indican trong nước tiểu có thể giá trị lâm sàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Indigo (danh từ giống đực): Chàm, màu chàm, là chất màu được tạo ra từ indican.
  • Glucoside (danh từ giống đực): Glucoside, một nhóm hợp chất hữu cơindican thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ khoa học chuyên ngành này. Có thể mô tả là (một tiền chất của chàm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.
indican

Un chimiste examine un échantillon d'indican dans son laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) inđican

Từ gần giống

Từ chứa "indican"