indiction

indiction

The emperor proclaimed a new tax assessment at the start of the indiction.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chu kỳ 15 năm: "Indiction" một đơn vị niên đại học, chỉ một chu kỳ kéo dài 15 năm, được sử dụng trong La cổ đại để tính thuế niên hiệu, sau đó được một số vương quốc thời Trung Cổ áp dụng.
    • Hệ thống niên hiệu: Trong lịch sử, "indiction" còn dùng để chỉ hệ thống đánh số các năm dựa trên chu kỳ này, thường được ghi trong các văn bản hành chính hoặc tôn giáo.
dụ sử dụng
  • (Đế chế La đã sử dụng chu kỳ 15 năm để tính thuế.)
  • (Các văn bản thời Trung Cổ thường ghi năm của chu kỳ 15 năm bên cạnh năm trị vì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indiction cycle": chu kỳ 15 năm.

    • The indiction cycle began in 312 AD under Emperor Constantine. (Chu kỳ 15 năm bắt đầu vào năm 312 sau Công Nguyên dưới thời Hoàng đế Constantine.)
  • "Year of the indiction": năm trong chu kỳ 15 năm.

    • The manuscript is dated to the third year of the indiction. (Bản thảo được ghi niên đại vào năm thứ ba của chu kỳ 15 năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Indictional (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chu kỳ 15 năm.
    • The indictional system was widely used in Byzantine tax records. (Hệ thống niên hiệu 15 năm được sử dụng rộng rãi trong các hồ sơ thuế của Byzantine.)
Từ đồng nghĩa
  • Cycle: chu kỳ.
  • Era: kỷ nguyên (dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ 15 năm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho từ "indiction" đây thuật ngữ lịch sử chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "indiction".