indiction
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Tôn giáo) Sự triệu tập định kỳ: Chỉ việc triệu tập một hội nghị hoặc hội đồng một cách có chu kỳ, theo định kỳ, thường trong bối cảnh tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'indiction d'un concile est prévue pour l'année prochaine. (Việc triệu tập định kỳ một hội nghị giám mục được dự kiến vào năm tới.)
- La période d'indiction est fixée par les canons de l'Église. (Thời kỳ triệu tập định kỳ được quy định bởi các giáo luật của Giáo hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Indiction d'un synode": việc triệu tập định kỳ một thượng hội đồng.
- L'indiction d'un synode diocésain a été annoncée. (Việc triệu tập định kỳ một thượng hội đồng giáo phận đã được thông báo.)
Biến thể và từ gần giống
- Indiquer (động từ): chỉ ra, thông báo. (Lưu ý: Đây là một từ khác về nghĩa và từ loại, nhưng có hình thức gần giống).
- Convocation (danh từ giống cái): sự triệu tập. (Từ đồng nghĩa chung, nhưng không mang nghĩa "định kỳ" đặc thù như "indiction").
Từ đồng nghĩa
- Convocation périodique: sự triệu tập định kỳ.
- Assemblée convoquée régulièrement: hội nghị được triệu tập thường kỳ.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "indiction" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh hành chính hoặc giáo hội (Kitô giáo) để nói về các hội nghị được triệu tập theo chu kỳ cố định (ví dụ: mỗi 5 năm, 10 năm).
- Trong tiếng Pháp hiện đại, từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ thông dụng hàng ngày.
danh từ giống cái
- (tôn giáo) sự triệu tập định kỳ
- Indiction d'un concilesự triệu tập định kỳ hội nghị giám mục