indication

/,indi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
indication

Je suis arrivé à la gare grâce à l'indication d'un agent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chỉ, sự chỉ , sự chỉ dẫn: Hành động hoặc việc làm cho biết, cho thấy một điều đó một cách rõ ràng hoặc chính xác.
    • Dấu hiệu: Một sự việc, hành động hoặc chi tiết cho thấy sự tồn tại hoặc khả năng xảy ra của một điều khác.
    • Điều chỉ dẫn: Thông tin hoặc lời khuyên hữu ích giúp định hướng hoặc hiểu một vấn đề.
    • (Y học) Chỉ định: Lý do hoặc căn cứ y khoa cho việc sử dụng một phương pháp điều trị, một loại thuốc hoặc một thủ thuật cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'indication du chemin était très claire. (Sự chỉ dẫn đường đi rất rõ ràng.)
    • Il n'y a aucune indication de pluie sur la météo. (Không dấu hiệu nào về mưa trên dự báo thời tiết.)
    • Le médecin a donné l'indication pour cette opération. (Bác sĩ đã đưa ra chỉ định cho ca phẫu thuật này.)
    • Suivez les indications sur l'emballage. (Hãy làm theo những điều chỉ dẫn trên bao bì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Donner une indication": Cung cấp một manh mối, một gợi ý hoặc một thông tin chỉ dẫn.

    • Le témoin a donné une indication précieuse à la police. (Nhân chứng đã cung cấp một manh mối quý giá cho cảnh sát.)
  • titre d'indication": Với tính chất tham khảo, để làm ví dụ minh họa hoặc ước lượng.

    • À titre d'indication, le prix tourne autour de 100 euros. (Để tham khảo, giá vào khoảng 100 euro.)
Biến thể từ gần giống
  • Indiquer (động từ): Chỉ ra, cho biết, chỉ dẫn.

    • La flèche indique la sortie. (Mũi tên chỉ lối ra.)
  • Indicatif (tính từ/danh từ): tính chất chỉ dẫn; (ngôn ngữ học) thức trần thuật.

    • Un signe indicatif (Một dấu hiệu chỉ dẫn).
  • Indicateur (danh từ): Chỉ số, đồng hồ đo, vật chỉ dẫn.

    • L'indicateur de vitesse (Đồng hồ tốc độ).
Từ đồng nghĩa
  • Signe (danh từ): Dấu hiệu.
  • Présage (danh từ): Điềm báo.
  • Instruction (danh từ): Chỉ dẫn, hướng dẫn (thường chi tiết hơn).
  • Symptôme (danh từ): Triệu chứng (thường dùng trong y học).
Các cụm từ liên quan
  • Indication géographique (Danh từ giống cái): Chỉ dẫn địa lý (một thuật ngữ pháp lý về nguồn gốc sản phẩm).
    • Le Champagne bénéficie d'une indication géographique protégée. (Rượu Champagne được hưởng chỉ dẫn địađược bảo hộ.)
Thành ngữ liên quan
  • "C'est une indication, pas une preuve.": Đómột dấu hiệu, chứ không phảimột bằng chứng. (Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa manh mối chứng cứ xác thực.)
indication

Je suis arrivé à la gare grâce à l'indication d'un agent.

danh từ giống cái
  1. sự chỉ, sự chỉ , sự chỉ dẫn
    • L'indication d'origine sur un produit importé
      sự chỉ xuất xứ của một hàng nhập
    • Je viens ici sur l'indication de mon frère
      tôi đến đây theo sự chỉ dẫn của anh tôi
  2. dấu hiệu
    • Sa fuite est une indication de sa culpabilité
      sự bỏ trốn của dấu hiệu về tội lỗi của
  3. điều chỉ dẫn
    • Donner des indications nécessaires
      cung cấp những điều chỉ dẫn cần thiết
  4. (y học) chỉ định

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "indication"

Từ có nhắc đến "indication"