indirectly

/,indi'rektli/
Học thuật
Thân thiện
indirectly

He learned about the news indirectly through a friend.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách gián tiếp: Chỉ cách hành động hoặc giao tiếp không xảy ra trực tiếp, thông qua một trung gian, một yếu tố khác, hoặc bằng cách ám chỉ, không nói thẳng ra.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He answered the question very indirectly. (Anh ấy trả lời câu hỏi một cách rất gián tiếp.)
    • She helped me indirectly by giving me useful advice. ( ấy giúp tôi một cách gián tiếp bằng cách cho tôi lời khuyên hữu ích.)
    • The news reached us indirectly through a mutual friend. (Tin tức đến với chúng tôi một cách gián tiếp thông qua một người bạn chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be indirectly responsible for something": chịu trách nhiệm gián tiếp cho việc đó.

    • His lack of action made him indirectly responsible for the accident. (Việc thiếu hành động của anh ta khiến anh ta phải chịu trách nhiệm gián tiếp cho vụ tai nạn.)
  • "to refer to someone/something indirectly": ám chỉ đến ai/điều đó một cách gián tiếp.

    • In her speech, she indirectly referred to the recent scandal. (Trong bài phát biểu, ấy đã ám chỉ một cách gián tiếp đến vụ bê bối gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Indirect (adj): gián tiếp.

    • an indirect route (một tuyến đường vòng/gián tiếp)
    • an indirect answer (một câu trả lời gián tiếp)
  • Indirection (n): tính chất gián tiếp, sự quanh co.

    • His speech was full of indirection. (Bài phát biểu của anh ta đầy sự quanh co.)
Từ đồng nghĩa
  • In a roundabout way: một cách vòng vo, quanh co.
  • Obliquely: một cách gián tiếp, không trực diện.
Từ trái nghĩa
  • Directly: một cách trực tiếp.
  • Forthrightly: một cách thẳng thắn, trực tiếp.
indirectly

He learned about the news indirectly through a friend.

phó từ
  1. gián tiếp
    • to refer to someone indirectly
      nói tới ai một cách gián tiếp

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "indirectly"