directly

/di'rektli/
phó từ & liên từ
  1. thẳng, ngay, lập tức
  2. thẳng, trực tiếp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "directly"

Từ có nhắc đến "directly"

directly
The manager spoke directly to the team about the new policy.