directly

/di'rektli/
Học thuật
Thân thiện
directly

The manager spoke directly to the team about the new policy.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Một cách thẳng thắn, trực tiếp: Dùng để chỉ cách nói chuyện, hành động không vòng vo, không qua trung gian.
    • Ngay lập tức, không chậm trễ: Dùng để chỉ một hành động xảy ra ngay sau đó, không khoảng thời gian chờ đợi.
    • Một cách thẳng, không lệch hướng: Dùng để chỉ đường đi, hướng đi thẳng từ điểm này đến điểm khác.
  2. Liên từ (chủ yếu trong tiếng Anh-Anh, không trang trọng):

    • Ngay khi, ngay lúc: Dùng để nối hai mệnh đề, chỉ rằng sự việc thứ hai xảy ra ngay sau khi sự việc thứ nhất kết thúc.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • He didn't answer directly. (Anh ấy đã không trả lời một cách thẳng thắn.)
    • Come here now! (Hãy đến đây ngay lập tức!)
    • The path leads directly to the lake. (Con đường dẫn thẳng tới hồ.)
    • He was directly responsible for the project. (Anh ấy chịu trách nhiệm trực tiếp cho dự án.)
  • Liên từ:

    • I'll call you directly I get home. (Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi về đến nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "directly opposite": đối diện thẳng, chính diện.

    • The bank is directly opposite the post office. (Ngân hàng nằm chính diện bưu điện.)
  • "directly proportional": tỷ lệ thuận trực tiếp.

    • The speed is directly proportional to the force applied. (Tốc độ tỷ lệ thuận trực tiếp với lực tác dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Direct (adj/verb): trực tiếp, thẳng; chỉ đạo, hướng dẫn.

    • She is in direct contact with the manager. ( ấy liên lạc trực tiếp với quản lý.)
    • Can you direct me to the station? (Anh có thể chỉ đường cho tôi đến nhà ga không?)
  • Indirectly (adv): một cách gián tiếp.

    • He mentioned it indirectly. (Anh ấy đã đề cập đến một cách gián tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Immediately, straightaway, forthwith (adv): ngay lập tức.
  • Frankly, candidly (adv): một cách thẳng thắn.
  • Straight (adv): thẳng, một cách trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "directly")

Thành ngữ liên quan
  • To deal with something directly: giải quyết điều đó một cách trực tiếp, thẳng vào vấn đề.
    • It's better to deal with the complaint directly. (Tốt hơn nên giải quyết lời phàn nàn một cách trực tiếp.)
directly

The manager spoke directly to the team about the new policy.

phó từ & liên từ
  1. thẳng, ngay, lập tức
  2. thẳng, trực tiếp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "directly"

Từ có nhắc đến "directly"