directly
/di'rektli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Một cách thẳng thắn, trực tiếp: Dùng để chỉ cách nói chuyện, hành động không vòng vo, không qua trung gian.
- Ngay lập tức, không chậm trễ: Dùng để chỉ một hành động xảy ra ngay sau đó, không có khoảng thời gian chờ đợi.
- Một cách thẳng, không lệch hướng: Dùng để chỉ đường đi, hướng đi thẳng từ điểm này đến điểm khác.
Liên từ (chủ yếu trong tiếng Anh-Anh, không trang trọng):
- Ngay khi, ngay lúc: Dùng để nối hai mệnh đề, chỉ rằng sự việc thứ hai xảy ra ngay sau khi sự việc thứ nhất kết thúc.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- He didn't answer directly. (Anh ấy đã không trả lời một cách thẳng thắn.)
- Come here now! (Hãy đến đây ngay lập tức!)
- The path leads directly to the lake. (Con đường dẫn thẳng tới hồ.)
- He was directly responsible for the project. (Anh ấy chịu trách nhiệm trực tiếp cho dự án.)
Liên từ:
- I'll call you directly I get home. (Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi về đến nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"directly opposite": đối diện thẳng, chính diện.
- The bank is directly opposite the post office. (Ngân hàng nằm chính diện bưu điện.)
"directly proportional": tỷ lệ thuận trực tiếp.
- The speed is directly proportional to the force applied. (Tốc độ tỷ lệ thuận trực tiếp với lực tác dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Direct (adj/verb): trực tiếp, thẳng; chỉ đạo, hướng dẫn.
- She is in direct contact with the manager. (Cô ấy có liên lạc trực tiếp với quản lý.)
- Can you direct me to the station? (Anh có thể chỉ đường cho tôi đến nhà ga không?)
Indirectly (adv): một cách gián tiếp.
- He mentioned it indirectly. (Anh ấy đã đề cập đến nó một cách gián tiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Immediately, straightaway, forthwith (adv): ngay lập tức.
- Frankly, candidly (adv): một cách thẳng thắn.
- Straight (adv): thẳng, một cách trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "directly")
Thành ngữ liên quan
- To deal with something directly: giải quyết điều gì đó một cách trực tiếp, thẳng vào vấn đề.
- It's better to deal with the complaint directly. (Tốt hơn là nên giải quyết lời phàn nàn một cách trực tiếp.)
phó từ & liên từ
- thẳng, ngay, lập tức
- thẳng, trực tiếp