indirectness

/,indi'rektnis/
Học thuật
Thân thiện
indirectness

The diplomat's indirectness made his true intentions difficult to discern.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính gián tiếp: Đặc điểm của việc không tiếp cận, diễn đạt hoặc hành động một cách trực tiếp, thẳng thắn, thông qua một bước trung gian hoặc một cách vòng vo.
    • Tính không thẳng thắn, tính quanh co: Cách nói hoặc hành động thiếu sự thẳng thắn, rõ ràng, thường dùng lời nói vòng vo, ẩn ý.
    • Tính uẩn khúc: Sự phức tạp, khó hiểu, không minh bạch trong cách diễn đạt hoặc hành động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The indirectness of his answer made me suspicious. (Tính quanh co trong câu trả lời của anh ta khiến tôi nghi ngờ.)
    • In some cultures, indirectness in communication is valued to maintain harmony. (Ở một số nền văn hóa, tính gián tiếp trong giao tiếp được coi trọng để duy trì sự hòa hợp.)
    • She was frustrated by the bureaucratic indirectness of the process. ( ấy thất vọng tính uẩn khúc, quanh co của quy trình hành chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A veil of indirectness": một lớp màn gián tiếp/che đậy.

    • His speech was shrouded in a veil of indirectness, making his true intentions unclear. (Bài phát biểu của ông ta được bao phủ bởi một lớp màn gián tiếp, khiến ý định thực sự trở nên không rõ ràng.)
  • "Cultural indirectness": tính gián tiếp mang tính văn hóa.

    • Understanding cultural indirectness is key to effective cross-cultural communication. (Hiểu được tính gián tiếp mang tính văn hóa chìa khóa cho giao tiếp liên văn hóa hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Indirect (adj): gián tiếp, không thẳng.

    • He gave an indirect answer. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời gián tiếp.)
  • Indirectly (adv): một cách gián tiếp.

    • She hinted at the problem indirectly. ( ấy ám chỉ vấn đề một cách gián tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Circumlocution: lối nói vòng vo, quanh co.
  • Obliqueness: tính không thẳng thắn, tính chéo, tính gián tiếp.
  • Evasion: sự lảng tránh, sự thoái thác.
Từ trái nghĩa
  • Directness: tính trực tiếp, tính thẳng thắn.
  • Frankness: sự thẳng thắn, sự bộc trực.
  • Candor: sự ngay thẳng, sự chân thật.
indirectness

The diplomat's indirectness made his true intentions difficult to discern.

danh từ
  1. tính gián tiếp
  2. tính không thẳng, tính quanh co
  3. tính không thẳng, tính uẩn khúc, tính gian lận, tính bất lương

Từ trái nghĩa