directness
/di'rektnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính thẳng, tính trực tiếp: Chất lượng của việc đi theo con đường ngắn nhất hoặc cách tiếp cận không vòng vo.
- Tính thẳng thắn, tính không quanh co úp mở: Phẩm chất của việc trung thực và thẳng thắn trong thái độ và lời nói, không che giấu hoặc nói giảm nói tránh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I appreciate the directness of your feedback. (Tôi đánh giá cao tính thẳng thắn trong phản hồi của bạn.)
- The directness of his question took me by surprise. (Tính trực tiếp trong câu hỏi của anh ấy khiến tôi bất ngờ.)
- She is known for her directness in business negotiations. (Cô ấy nổi tiếng vì sự thẳng thắn trong các cuộc đàm phán kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "With characteristic directness": với sự thẳng thắn đặc trưng.
- He answered the criticism with characteristic directness. (Anh ấy đã trả lời lời chỉ trích với sự thẳng thắn đặc trưng của mình.)
- "A lack of directness": sự thiếu thẳng thắn.
- Her answer was criticized for its lack of directness. (Câu trả lời của cô ấy bị chỉ trích vì thiếu tính thẳng thắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Direct (adj): thẳng, trực tiếp, thẳng thắn.
- He gave a direct answer. (Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời thẳng thắn.)
- Directly (adv): một cách trực tiếp, thẳng thắn.
- She spoke directly about the problem. (Cô ấy nói một cách thẳng thắn về vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Straightforwardness: tính thẳng thắn, ngay thẳng.
- Frankness: tính bộc trực, thẳng thắn.
- Candor: sự chân thành, thẳng thắn.
Từ trái nghĩa
- Indirectness: tính gián tiếp, vòng vo.
- Evasiveness: tính lảng tránh, không thẳng thắn.
- Deviousness: tính quanh co, không ngay thẳng.
danh từ
- tính thẳng, tính trực tiếp
- tính thẳng, tính thẳng thắn, tính không quanh co úp mở (câu trả lời...)