indispensable

/,indis'pensəbl/
Học thuật
Thân thiện
indispensable

A good teacher is an indispensable part of a child's education.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Rất cần thiết, không thể thiếu được: Dùng để mô tả một người, vật, hoặc yếu tố nào đó cực kỳ quan trọng, đến mức không thể hoạt động hoặc tồn tại nếu thiếu .
    • Bắt buộc, không thể bỏ qua: Dùng để mô tả một nghĩa vụ, quy định, hoặc trách nhiệm phải được thực hiện.
  2. Danh từ (ít phổ biến hơn):

    • Người rất cần thiết, vật rất cần thiết: Chỉ một người hoặc một thứ được coi không thể thay thế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Air, food and water are indispensable to life. (Không khí, thức ăn nước những thứ không thể thiếu được đối với cuộc sống.)
    • She is an indispensable member of our team. ( ấy một thành viên rất cần thiết trong đội của chúng tôi.)
    • A good dictionary is indispensable for language learners. (Một cuốn từ điển tốt không thể thiếu đối với người học ngôn ngữ.)
  • Danh từ:

    • He proved himself to be an indispensable. (Anh ấy đã chứng minh mình một người không thể thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be indispensable for/to something": không thể thiếu cho điều đó.
    • Trust is indispensable for a strong relationship. (Sự tin tưởng không thể thiếu cho một mối quan hệ bền vững.)
  • "to make oneself indispensable": khiến bản thân trở nên không thể thay thế.
    • Through hard work and dedication, she made herself indispensable to the company. (Thông qua sự chăm chỉ cống hiến, ấy đã khiến mình trở nên không thể thay thế đối với công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Indispensability (danh từ): tính chất không thể thiếu được, sự cần thiết tuyệt đối.
    • The indispensability of clean water is undeniable. (Tính không thể thiếu của nước sạch không thể phủ nhận.)
  • Indispensably (trạng từ): một cách không thể thiếu.
    • This tool is indispensably linked to the process. (Công cụ này một cách không thể thiếu gắn liền với quy trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Essential (adj): thiết yếu, cốt yếu.
  • Vital (adj): sống còn, cực kỳ quan trọng.
  • Crucial (adj): then chốt, tính quyết định.
  • Necessary (adj): cần thiết (nhưng có thể mức độ thấp hơn "indispensable").
Từ trái nghĩa
  • Dispensable (adj): có thể bỏ qua, không cần thiết, có thể thay thế.
  • Unnecessary (adj): không cần thiết.
  • Nonessential (adj): không thiết yếu.
Thành ngữ liên quan
  • An indispensable part of: một phần không thể thiếu của.
    • He has become an indispensable part of the organization. (Ông ấy đã trở thành một phần không thể thiếu của tổ chức.)
indispensable

A good teacher is an indispensable part of a child's education.

tính từ
  1. rất cần thiết, không thể thiếu được
    • air, food and water are indispensable to life
      không khí, thức ăn nước lã những thứ không thể thiếu được đối với cuộc sống
  2. bắt buộc, không thể bỏ qua (luật pháp, trách nhiệm...)
danh từ
  1. người rất cần thiết, vật rất cần thiết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "indispensable"

Từ có nhắc đến "indispensable"