individually

/'indi,vizi'biliti/
phó từ
  1. cá nhân, cá thể, riêng biệt, riêng lẻ, từng người một, từng cái một

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "individually"

individually
Each student works individually on the math worksheet.