singly

/'siɳgli/
Học thuật
Thân thiện
singly

The teacher called on each student singly to answer the question.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một mình, đơn độc: Chỉ hành động được thực hiện bởi một cá nhân riêng lẻ, không sự hỗ trợ hoặc đồng hành của người khác.
    • Từng cái một, từng người một: Chỉ cách thức tiến hành lần lượt, riêng rẽ, không cùng một lúc.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He decided to face the challenge singly. (Anh ấy quyết định đối mặt với thử thách một mình.)
    • Please enter the room singly, not in groups. (Xin hãy vào phòng từng người một, không theo nhóm.)
    • The items were packed singly in small boxes. (Các món đồ được đóng gói riêng rẽ từng cái một trong những hộp nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Taken singly": Khi được xem xét một cách riêng lẻ, độc lập.
    • Taken singly, each argument seems weak, but together they are convincing. (Xét riêng lẻ, mỗi lập luận có vẻ yếu, nhưng kết hợp lại thì chúng rất thuyết phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Single (adj): đơn lẻ, độc thân.
    • A single room (một phòng đơn)
  • Singular (adj): số ít, kỳ lạ, đặc biệt.
    • A singular event (một sự kiện kỳ lạ)
Từ đồng nghĩa
  • Individually: một cách cá nhân, riêng lẻ.
  • Separately: một cách tách biệt, riêng rẽ.
  • One by one: lần lượt từng cái một.
Từ trái nghĩa
  • Together: cùng nhau.
  • Collectively: một cách tập thể.
  • Simultaneously: đồng thời, cùng một lúc.
singly

The teacher called on each student singly to answer the question.

phó từ
  1. đơn độc, một mình, đơn thương độc
  2. lẻ, từng người một, từng cái một

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "singly"