singly

/'siɳgli/
phó từ
  1. đơn độc, một mình, đơn thương độc
  2. lẻ, từng người một, từng cái một

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "singly"

singly
The teacher called on each student singly to answer the question.