indonesia

indonesia

A family looks at a map of Indonesia before their vacation.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Indonesia: Tên một quốc gia chủ quyền nằmĐông Nam Á, trên một quần đảo bao gồm hơn 13.000 hòn đảo. Quốc gia này giành được độc lập từ Lan vào năm 1945 nhà sản xuất dầu mỏ chínhkhu vực Viễn Đông Thái Bình Dương.
dụ sử dụng
  • (Indonesia quốc gia quần đảo lớn nhất thế giới.)
  • (Thủ đô của Indonesia Jakarta.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Indonesia những bãi biển đẹp núi lửa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Republic of Indonesia": Cộng hòa Indonesia (tên chính thức của quốc gia).

    • The Republic of Indonesia was proclaimed on August 17, 1945. (Cộng hòa Indonesia được tuyên bố thành lập vào ngày 17 tháng 8 năm 1945.)
  • "Indonesian": Tính từ hoặc danh từ chỉ người hoặc vật nguồn gốc từ Indonesia.

    • Indonesian culture is rich in diversity. (Văn hóa Indonesia rất đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Indonesian (tính từ): thuộc về Indonesia.
    • Indonesian cuisine is famous for its spicy flavors. (Ẩm thực Indonesia nổi tiếng với hương vị cay.)
  • Indonesian (danh từ): người Indonesia.
    • She is an Indonesian from Bali. ( ấy người Indonesia đến từ Bali.)
Từ đồng nghĩa
  • Nusantara: Tên gọi cổ của quần đảo Indonesia trong tiếng Lai, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
    • The term Nusantara is often used to refer to the Indonesian archipelago. (Thuật ngữ Nusantara thường được dùng để chỉ quần đảo Indonesia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Indonesia", nhưng có thể dùng trong các cấu trúc như: - "to travel to Indonesia": đi du lịch đến Indonesia. - They plan to travel to Indonesia next summer. (Họ dự định đi du lịch đến Indonesia vào mùa tới.)

Thành ngữ liên quan
  • "from Sabang to Merauke": Một thành ngữ tiếng Indonesia chỉ toàn bộ lãnh thổ đất nước từ tây sang đông.
    • The culture varies from Sabang to Merauke in Indonesia. (Văn hóa thay đổi từ Sabang đến Merauke ở Indonesia.)