inductee
/,indʌk'ti:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người được tuyển mộ, người được kết nạp: Một người chính thức được đưa vào một tổ chức, nhóm xã hội hoặc một vị trí, đặc biệt thông qua một nghi lễ hoặc thủ tục chính thức.
- Tân binh (quân sự): (Từ Mỹ) Một người mới được tuyển chọn hoặc gọi nhập ngũ vào quân đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ceremony honored the new inductees into the Hall of Fame. (Buổi lễ tôn vinh những người mới được kết nạp vào Đại sảnh Danh vọng.)
- He was a nervous young inductee, reporting for his first day of basic training. (Anh ấy là một tân binh lo lắng, báo cáo cho ngày đầu tiên huấn luyện cơ bản.)
- All inductees must attend the orientation session next week. (Tất cả những người được kết nạp phải tham dự buổi định hướng vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hall of Fame inductee": Người được vinh danh vào Đại sảnh Danh vọng.
- She became the youngest inductee in the history of the Music Hall of Fame. (Cô ấy trở thành người được vinh danh trẻ nhất trong lịch sử Đại sảnh Danh vọng Âm nhạc.)
- "Military inductee": Tân binh quân đội.
- The draft lottery determined the order in which inductees would be called. (Xổ số quân dịch xác định thứ tự những tân binh sẽ được gọi nhập ngũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Induct (động từ): Kết nạp, tuyển mộ, nhập ngũ.
- They will induct five new members this year. (Họ sẽ kết nạp năm thành viên mới trong năm nay.)
- Induction (danh từ): Sự kết nạp, sự tuyển mộ, lễ nhập ngũ.
- The induction ceremony was held in the main auditorium. (Buổi lễ kết nạp được tổ chức tại hội trường chính.)
Từ đồng nghĩa
- Recruit (danh từ): Tân binh, người mới tuyển.
- New member (danh từ): Thành viên mới.
- Initiate (danh từ): Người mới được gia nhập, tân tòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'inductee')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'inductee')
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người được tuyển vào quân đội