volunteer

/,vɔlən'tiə/
Học thuật
Thân thiện
volunteer

A volunteer helps serve meals at the community center.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người tình nguyện, người xung phong: Một người tự nguyện thực hiện một dịch vụ hoặc tham gia một việc đó không bị bắt buộc hoặc không nhận thù lao.
    • Binh sĩ tình nguyện: Trong quân sự, chỉ người tự nguyện gia nhập quân đội thay vì bị động viên.
  2. Tính từ:

    • Tình nguyện, tự nguyện: Được thực hiện hoặc bao gồm những người làm việc dựa trên tinh thần tự nguyện, không lợi nhuận.
  3. Động từ:

    • Tình nguyện, xung phong (làm gì): Tự nguyện đảm nhận một nhiệm vụ, công việc hoặc đề nghị giúp đỡ.
    • Tự động đưa ra, cung cấp (thông tin): Đưa ra lời nói hoặc thông tin một cách tự nguyện, không bị yêu cầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She works as a volunteer at the animal shelter. ( ấy làm việc với tư cách tình nguyện viên tại trại động vật.)
    • The army is recruiting volunteers. (Quân đội đang tuyển quân tình nguyện.)
  • Tính từ:

    • He joined a volunteer firefighting brigade. (Anh ấy gia nhập một đội cứu hỏa tình nguyện.)
  • Động từ:

    • I volunteered to organize the event. (Tôi đã xung phong tổ chức sự kiện.)
    • He volunteered his opinion before anyone asked. (Anh ấy tự động đưa ra ý kiến của mình trước khi bất kỳ ai hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To volunteer for something": Tình nguyện tham gia vào một việc cụ thể.

    • She volunteered for the night shift. ( ấy tình nguyện nhận ca đêm.)
  • "To volunteer someone (for something)": Đề cử, chỉ định ai đó (một cách vui vẻ) làm việc không hỏi ý kiến họ trước.

    • My boss volunteered me for the committee. (Sếp của tôi đề cử tôi vào ủy ban.)
Biến thể từ gần giống
  • Voluntary (adj): Tự nguyện, do ý muốn tự do.

    • Her donation was completely voluntary. (Sự đóng góp của ấy hoàn toàn tự nguyện.)
  • Voluntarily (adv): Một cách tự nguyện.

    • He left the company voluntarily. (Anh ấy rời công ty một cách tự nguyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Helper (người giúp đỡ), unpaid worker (người làm việc không lương).
  • Động từ: Offer (đề nghị, đề xuất), step forward (tiến lên phía trước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Volunteer as: Tình nguyện đảm nhận vai trò .
    • He volunteered as a translator for the project. (Anh ấy tình nguyện làm phiên dịch cho dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • "Any volunteers?": ai tình nguyện/xung phong không? (Câu hỏi thường dùng để kêu gọi sự giúp đỡ).
    • This box is heavy. Any volunteers to help me carry it? (Cái hộp này nặng quá. ai tình nguyện giúp tôi mang không?)
volunteer

A volunteer helps serve meals at the community center.

danh từ
  1. (quân sự) quân tình nguyện
  2. người tình nguyện, người xung phong
    • any volunteers?
      ai tình nguyện không?, ai xung phong không?
tính từ
  1. tình nguyện
    • volunteer corps
      đạo quân tình nguyện
  2. (thực vật học) mọc tự nhiên
    • volunteer plants
      cây mọc tự nhiên
nội động từ
  1. tình nguyện, tự nguyện xung phong (nhận làm việc )
  2. xung phong tòng quân, tình nguyện tòng quân
ngoại động từ
  1. xung phong làm; tự động đưa ra
    • to volunteer to do something
      xung phong làm một việc
    • to volunteer an explanation
      tự động đưa ra cách giải thích

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "volunteer"

Từ có nhắc đến "volunteer"