volunteer
/,vɔlən'tiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người tình nguyện, người xung phong: Một người tự nguyện thực hiện một dịch vụ hoặc tham gia một việc gì đó mà không bị bắt buộc hoặc không nhận thù lao.
- Binh sĩ tình nguyện: Trong quân sự, chỉ người tự nguyện gia nhập quân đội thay vì bị động viên.
Tính từ:
- Tình nguyện, tự nguyện: Được thực hiện hoặc bao gồm những người làm việc dựa trên tinh thần tự nguyện, không vì lợi nhuận.
Động từ:
- Tình nguyện, xung phong (làm gì): Tự nguyện đảm nhận một nhiệm vụ, công việc hoặc đề nghị giúp đỡ.
- Tự động đưa ra, cung cấp (thông tin): Đưa ra lời nói hoặc thông tin một cách tự nguyện, không bị yêu cầu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She works as a volunteer at the animal shelter. (Cô ấy làm việc với tư cách là tình nguyện viên tại trại động vật.)
- The army is recruiting volunteers. (Quân đội đang tuyển quân tình nguyện.)
Tính từ:
- He joined a volunteer firefighting brigade. (Anh ấy gia nhập một đội cứu hỏa tình nguyện.)
Động từ:
- I volunteered to organize the event. (Tôi đã xung phong tổ chức sự kiện.)
- He volunteered his opinion before anyone asked. (Anh ấy tự động đưa ra ý kiến của mình trước khi bất kỳ ai hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To volunteer for something": Tình nguyện tham gia vào một việc cụ thể.
- She volunteered for the night shift. (Cô ấy tình nguyện nhận ca đêm.)
"To volunteer someone (for something)": Đề cử, chỉ định ai đó (một cách vui vẻ) làm việc gì mà không hỏi ý kiến họ trước.
- My boss volunteered me for the committee. (Sếp của tôi đề cử tôi vào ủy ban.)
Biến thể và từ gần giống
Voluntary (adj): Tự nguyện, do ý muốn tự do.
- Her donation was completely voluntary. (Sự đóng góp của cô ấy hoàn toàn tự nguyện.)
Voluntarily (adv): Một cách tự nguyện.
- He left the company voluntarily. (Anh ấy rời công ty một cách tự nguyện.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Helper (người giúp đỡ), unpaid worker (người làm việc không lương).
- Động từ: Offer (đề nghị, đề xuất), step forward (tiến lên phía trước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Volunteer as: Tình nguyện đảm nhận vai trò là.
- He volunteered as a translator for the project. (Anh ấy tình nguyện làm phiên dịch cho dự án.)
Thành ngữ liên quan
- "Any volunteers?": Có ai tình nguyện/xung phong không? (Câu hỏi thường dùng để kêu gọi sự giúp đỡ).
- This box is heavy. Any volunteers to help me carry it? (Cái hộp này nặng quá. Có ai tình nguyện giúp tôi mang nó không?)
danh từ
- (quân sự) quân tình nguyện
- người tình nguyện, người xung phong
- any volunteers?có ai tình nguyện không?, có ai xung phong không?
tính từ
- tình nguyện
- volunteer corpsđạo quân tình nguyện
- (thực vật học) mọc tự nhiên
- volunteer plantscây mọc tự nhiên
nội động từ
- tình nguyện, tự nguyện xung phong (nhận làm việc gì)
- xung phong tòng quân, tình nguyện tòng quân
ngoại động từ
- xung phong làm; tự động đưa ra
- to volunteer to do somethingxung phong làm một việc gì
- to volunteer an explanationtự động đưa ra cách giải thích