indurer

Học thuật
Thân thiện
indurer

Le médecin utilise un produit pour indurer la zone avant la procédure.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Y học) Làm cho hóa cứng: "indurer" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ hành động làm cho một hoặc bộ phận trên cơ thể trở nên cứng hơn, thường do quá trình bệnhhoặc viêm nhiễm.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La cicatrice a fini par indurer la peau. (Vết sẹo cuối cùng đã làm cho da hóa cứng.)
    • Cette maladie peut indurer les tissus pulmonaires. (Căn bệnh này có thể làm cho các phổi hóa cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "indurer une lésion": làm cho một tổn thương hóa cứng.
    • Le processus inflammatoire a induré la lésion. (Quá trình viêm đã làm cho tổn thương hóa cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Induration (danh từ giống cái): sự hóa cứng, tình trạng cứng.

    • L'induration de la peau est un symptôme notable. (Sự hóa cứng của damột triệu chứng đáng chú ý.)
  • Induré, indurée (tính từ): đã bị hóa cứng, trở nên cứng.

    • Une zone indurée est palpable sous la peau. (Một vùng đã hóa cứng có thể sờ thấy dưới da.)
Từ đồng nghĩa
  • Durcir: làm cứng, làm cho cứng lại (nghĩa chung, không chỉ trong y học).
  • Scléroser: làm xơ cứng (thường dùng cho hoặc mạch máu).
Lưu ý
  • "Indurer" là một từ chuyên ngành y tế, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, "durcir" được ưu tiên sử dụng hơn.
indurer

Le médecin utilise un produit pour indurer la zone avant la procédure.

ngoại động từ
  1. (y học) làm cho hóa cứng

Từ gần giống