entrer
Nội động từ:
- Vào, gia nhập: Di chuyển từ bên ngoài vào bên trong một không gian hoặc trở thành thành viên của một nhóm, tổ chức.
- Đi vào (một trạng thái, giai đoạn, hoặc chủ đề): Bắt đầu một trạng thái, một quá trình hoặc bắt đầu xem xét một vấn đề cụ thể.
- Có ở trong, bao gồm ở trong: Là một phần, một thành tố của một tổng thể.
- Được thu vào (tiền bạc, thu nhập): Được nhận về, đặc biệt là về mặt tài chính.
Ngoại động từ:
- Cho vào, nhập vào: Thực hiện hành động đưa một vật nào đó vào bên trong một không gian hoặc hệ thống.
Nội động từ:
- Il est entré dans la pièce sans frapper. (Anh ấy đã vào phòng mà không gõ cửa.)
- Elle veut entrer dans ce club prestigieux. (Cô ấy muốn gia nhập câu lạc bộ danh giá đó.)
- Ne rentrons pas dans les détails maintenant. (Chúng ta đừng đi vào chi tiết bây giờ.)
- La colère entre dans son regard. (Sự giận dữ hiện lên trong ánh mắt anh ta.)
- Beaucoup de facteurs entrent en jeu. (Rất nhiều yếu tố có liên quan / đóng vai trò.)
- L'argent entre régulièrement sur son compte. (Tiền được chuyển vào tài khoản của anh ấy đều đặn.)
Ngoại động từ:
- Il faut entrer les données dans l'ordinateur. (Phải nhập dữ liệu vào máy tính.)
- Le gardien entre les voitures au garage le soir. (Người gác cổng cho xe ô tô vào nhà xe vào buổi tối.)
"entrer en contact avec quelqu'un": bắt đầu liên lạc, tiếp xúc với ai đó.
- Je suis entré en contact avec lui par email. (Tôi đã bắt đầu liên lạc với anh ta qua email.)
"entrer en vigueur": bắt đầu có hiệu lực (luật, quy định).
- La nouvelle loi entrera en vigueur le mois prochain. (Luật mới sẽ có hiệu lực vào tháng tới.)
"entrer dans l'histoire": đi vào lịch sử, trở thành huyền thoại.
- Ce jour est entré dans l'histoire. (Ngày này đã đi vào lịch sử.)
"entrer dans les ordres": đi tu, gia nhập giáo hội.
- Il a décidé d'entrer dans les ordres. (Anh ấy đã quyết định đi tu.)
Entrée (danh từ giống cái): lối vào; món khai vị.
- L'entrée du musée est gratuite. (Lối vào bảo tàng là miễn phí.)
- Nous avons pris une salade en entrée. (Chúng tôi gọi một đĩa salad làm món khai vị.)
Rentrer (động từ): trở về, trở vào (thường về nhà); thu vào.
- Je rentre à la maison à 18 heures. (Tôi về nhà lúc 6 giờ tối.)
- Pénétrer (vào, thâm nhập): nhấn mạnh việc xâm nhập vào bên trong.
- Intégrer (gia nhập, hội nhập): thường dùng cho tổ chức, nhóm.
- Débuter (bắt đầu): bắt đầu một cái gì đó.
Entrer dans: đi vào, gia nhập, bắt đầu (được dùng với nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh).
- Entrer dans une colère noire. (Nổi cơn thịnh nộ.)
Entrer en: bước vào một trạng thái hoặc giai đoạn.
- Entrer en guerre. (Bước vào cuộc chiến.)
"Faire entrer le loup dans la bergerie": Rước voi về giày mả tổ (đưa kẻ nguy hiểm vào nơi an toàn).
- En l'engageant, ils ont fait entrer le loup dans la bergerie. (Khi thuê anh ta, họ đã rước voi về giày mả tổ.)
"Entrer dans le moule": Hòa nhập, tuân theo các quy tắc chung (đôi khi mang nghĩa tiêu cực).
- À l'école, il faut entrer dans le moule. (Ở trường, phải biết hòa nhập theo khuôn phép.)
- vào, gia nhập
- Entrer dans la masionvào nhà
- Entrer dans l'arméegia nhập quân đội
- đi vào
- Entrer dans les détailsđi vào những chi tiết
- tham dự
- Entrer dans une dépensetham dự vào một món chi tiêu
- bắt đầu, bước vào
- Entrer en convalescencebắt đầu thời kỳ dưỡng bệnh
- Entrer en pourparlersbước vào thương thuyết
- Entrer en colèrebắt đầu nổi giận
- có ở trong; bao gồm ở trong
- L'eau entre pour beaucoupt dans le vinnước có nhiều trong rượu vang
- Il entrer de l'orgueil dans son attitudetrong thái độ anh ta có phần kiêu ngạo
- Développement qui n'entre pas dans le sujetsự phát triển ra ngoài đề tài
- được thụ vào
- C'est de l'argent qui entređó là tiền được thu vào
- cho vào, nhập
- Entrer du vin à la cavecho rượu vào kho
- Entrer la voiture au garagecho xe vào nhà xe
- Entre des marchandises au magasinnhập hàng vào kho