entourer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đặt xung quanh, bao quanh, vây quanh: Chỉ hành động đặt người hoặc vật xung quanh một thứ đó, tạo thành một vòng bao bọc.
    • Sống xung quanh: Chỉ những người thường xuyên có mặt, sống hoặc làm việc quanh một người nào đó.
    • Ân cần (đối xử), chăm sóc: Chỉ hành động thể hiện sự quan tâm, lo lắng chăm sóc chu đáo đối với một người.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut entourer le gâteau de bougies pour l'anniversaire. (Cần phải đặt nến xung quanh chiếc bánh cho ngày sinh nhật.)
    • Des montagnes entourent complètement cette vallée. (Những ngọn núi bao quanh hoàn toàn thung lũng này.)
    • Ses amis proches l'entourent depuis l'accident. (Những người bạn thân của anh ấy đã sống quan tâm xung quanh anh từ sau vụ tai nạn.)
    • Elle entoure ses enfants d'amour et d'attention. ( ấy ân cần chăm sóc con cái bằng tình yêu thương sự quan tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être bien entouré(e)": Được bao quanh bởi những người tốt, được hỗ trợ tốt.

    • Pour réussir ce projet, il est essentiel d'être bien entouré. (Để thành công dự án này, điều cốt yếuphải được bao quanh bởi một đội ngũ tốt.)
  • "Entourer une décision de précautions": Đưa ra một quyết định một cách thận trọng, tính toán kỹ lưỡng.

    • Le directeur a entouré sa démission de nombreuses précautions. (Giám đốc đã đưa ra quyết định từ chức một cách hết sức thận trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Entourage (danh từ giống đực): Nhóm người thân cận, vòng người thân cận bao quanh ai đó.

    • L'entourage du président est très discret. (Nhóm người thân cận của tổng thống rất kín đáo.)
  • Entouré, entourée (tính từ): Được bao quanh.

    • Une maison entourée d'arbres. (Một ngôi nhà được cây cối bao quanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cerner: Bao vây, vây quanh (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng về việc xác định ).
  • Encercler: Vây quanh, bao vây (thường mang nghĩa quân sự hoặc một vòng kín).
  • Côtoyer: Tiếp xúc thường xuyên, gần gũi với ai (nghĩa "sống xung quanh").
  • Choyer: Nâng niu, chiều chuộng (nghĩa "ân cần chăm sóc").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Từ "entourer" không cấu trúc phrasal verb điển hình trong tiếng Pháp. Hành động của thường đi trực tiếp với tân ngữ bổ ngữ chỉ nơi chốn hoặc cách thức.

Thành ngữ liên quan
  • Entourer quelqu'un de mystère: Bao bọc ai đó bằng sự bí ẩn, làm cho ai đó trở nên bí ẩn.
    • L'écrivain entoure toujours sa vie privée de mystère. (Nhà văn luôn bao bọc đời tư của mình bằng sự bí ẩn.)
ngoại động từ
  1. đặt xung quanh, bao quanh, vây quanh
    • Entourer une statue de fleurs
      đặt hoa xung quanh một pho tượng
    • Des haies vives entourent nos villages
      những lũy xanh bao quanh làng chúng ta
  2. sống xung quanh
    • Ceux qui l'entourent
      những người sống xung quanh
  3. ân cần (đối xử)
    • Entourer quelqu'un de soins
      ân cần chăm sóc ai