endurer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chịu đựng, cam chịu: Chấp nhận trải qua một điều đó khó khăn, đau đớn hoặc khó chịu không phản kháng hoặc tránh né.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a endurer de grandes souffrances. (Anh ấy đã phải chịu đựng những nỗi đau lớn.)
    • Elle endure les critiques avec patience. ( ấy chịu đựng những lời chỉ trích một cách kiên nhẫn.)
    • Nous devons endurer ce long voyage. (Chúng tôi phải chịu đựng chuyến đi dài này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Endurer jusqu'au bout": chịu đựng đến cùng.
    • Il a enduré cette épreuve jusqu'au bout. (Anh ấy đã chịu đựng thử thách đó đến cùng.)
  • "Endurer en silence": cam chịu trong im lặng.
    • Elle endure ses peines en silence. ( ấy cam chịu nỗi buồn của mình trong im lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Endurant, e (adj): kiên nhẫn, chịu đựng giỏi.
    • C'est un sportif très endurant. (Đómột vận động viên rất chịu đựng giỏi.)
  • Endurance (n.f): sức chịu đựng, sức bền.
    • Il a une grande endurance à la douleur. (Anh ấy sức chịu đựng đau đớn rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Supporter: chịu đựng, chịu được.
  • Subir: phải chịu, gánh chịu (thường mang tính thụ động hơn).
  • Tolérer: chịu đựng, khoan dung.
Từ trái nghĩa
  • Éviter: tránh né.
  • Refuser: từ chối.
  • Profiter: hưởng thụ.
ngoại động từ
  1. chịu đựng
    • Endurer le froid
      chịu đựng rét mướt
    • Endurer la raillerie
      chịu đựng sự chế nhạo