endurer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chịu đựng, cam chịu: Chấp nhận và trải qua một điều gì đó khó khăn, đau đớn hoặc khó chịu mà không phản kháng hoặc tránh né.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a dû endurer de grandes souffrances. (Anh ấy đã phải chịu đựng những nỗi đau lớn.)
- Elle endure les critiques avec patience. (Cô ấy chịu đựng những lời chỉ trích một cách kiên nhẫn.)
- Nous devons endurer ce long voyage. (Chúng tôi phải chịu đựng chuyến đi dài này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Endurer jusqu'au bout": chịu đựng đến cùng.
- Il a enduré cette épreuve jusqu'au bout. (Anh ấy đã chịu đựng thử thách đó đến cùng.)
- "Endurer en silence": cam chịu trong im lặng.
- Elle endure ses peines en silence. (Cô ấy cam chịu nỗi buồn của mình trong im lặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Endurant, e (adj): kiên nhẫn, chịu đựng giỏi.
- C'est un sportif très endurant. (Đó là một vận động viên rất chịu đựng giỏi.)
- Endurance (n.f): sức chịu đựng, sức bền.
- Il a une grande endurance à la douleur. (Anh ấy có sức chịu đựng đau đớn rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Supporter: chịu đựng, chịu được.
- Subir: phải chịu, gánh chịu (thường mang tính thụ động hơn).
- Tolérer: chịu đựng, khoan dung.
Từ trái nghĩa
- Éviter: tránh né.
- Refuser: từ chối.
- Profiter: hưởng thụ.
ngoại động từ
- chịu đựng
- Endurer le froidchịu đựng rét mướt
- Endurer la railleriechịu đựng sự chế nhạo