dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

industrie

Words Mentioning "industrie"

đại công nghiệp
bách nghệ
bịp bợm
bợm
bông
bung
cách mạng hoá
cá voi
chấn hưng
chế biến
chủ chốt
công thương
công thương nghiệp
hạt trai
mỏ
mở mang
muối
năng suất
non trẻ
ốm yếu
đồ sứ
phát triển
phế liệu
sữa
tàn lụi
thực nghiệp
thủ công nghiệp
tiểu công nghiệp
tiểu thủ công
trùm
vị trí
vị trí
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...