industrie
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
industrie
industrie
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "industrie"
đại công nghiệp
bách nghệ
bịp bợm
bợm
bông
bung
cách mạng hoá
cá voi
chấn hưng
chế biến
chủ chốt
công thương
công thương nghiệp
hạt trai
mỏ
mở mang
muối
năng suất
non trẻ
ốm yếu
đồ sứ
phát triển
phế liệu
sữa
tàn lụi
thực nghiệp
thủ công nghiệp
tiểu công nghiệp
tiểu thủ công
trùm
vị trí
vị trí
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...