ineluctable
/,ini'lʌktəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể tránh khỏi, không thể thoát khỏi: Dùng để mô tả một điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra, không có cách nào để ngăn cản, tránh né hoặc thay đổi được. Nó thường ám chỉ một kết cục, số phận hoặc sự thật hiển nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Death is the ineluctable fate of all living beings. (Cái chết là số phận không thể tránh khỏi của mọi sinh vật.)
- He felt trapped by the ineluctable consequences of his past decisions. (Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt bởi những hậu quả không thể tránh khỏi từ những quyết định trong quá khứ của mình.)
- The ineluctable truth was finally revealed. (Sự thật không thể chối cãi cuối cùng đã được tiết lộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ineluctable logic": logic tất yếu, không thể bác bỏ.
- The argument was built on ineluctable logic, leaving no room for doubt. (Lập luận được xây dựng trên một logic tất yếu, không để lại chỗ cho sự nghi ngờ.)
"ineluctable force of history": sức mạnh tất yếu của lịch sử.
- Many believe in the ineluctable force of history moving towards progress. (Nhiều người tin vào sức mạnh tất yếu của lịch sử tiến về phía trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Ineluctability (danh từ): tính chất không thể tránh khỏi.
- They had to accept the ineluctability of the situation. (Họ buộc phải chấp nhận tính chất không thể tránh khỏi của tình huống.)
Từ đồng nghĩa
- Inevitable: không thể tránh khỏi, chắc chắn xảy ra.
- Unavoidable: không thể tránh được.
- Inexorable: không thể lay chuyển, không thể cưỡng lại.
- Certain: chắc chắn.
Từ trái nghĩa
- Avoidable: có thể tránh được.
- Evitable: có thể tránh khỏi (ít dùng).
- Uncertain: không chắc chắn.
Thành ngữ liên quan
- An ineluctable conclusion: một kết luận tất yếu, không thể phủ nhận.
- All the evidence pointed to an ineluctable conclusion: he was guilty. (Tất cả bằng chứng đều dẫn đến một kết luận tất yếu: anh ta có tội.)
tính từ
- không thể tránh khỏi