unavoidable

/,ʌnə'vɔidəbl/
tính từ
  1. không thể tránh được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "unavoidable"

Từ có nhắc đến "unavoidable"

unavoidable
The unavoidable traffic delay made him late for the meeting.