unavoidable
/,ʌnə'vɔidəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể tránh được, không thể tránh khỏi: Dùng để mô tả một sự việc, tình huống hoặc kết quả chắc chắn sẽ xảy ra, dù có cố gắng đến đâu cũng không thể ngăn cản hoặc tránh né.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Delays are unavoidable during the rainy season. (Sự chậm trễ là không thể tránh khỏi trong mùa mưa.)
- Given the circumstances, conflict seems unavoidable. (Xét theo hoàn cảnh, xung đột dường như là không thể tránh được.)
- It was an unavoidable accident. (Đó là một tai nạn không thể tránh khỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The unavoidable truth": Sự thật hiển nhiên, không thể chối cãi.
- We must face the unavoidable truth that our resources are limited. (Chúng ta phải đối mặt với sự thật không thể tránh khỏi rằng tài nguyên của chúng ta có hạn.)
"Render something unavoidable": Khiến cho điều gì đó trở nên không thể tránh khỏi.
- His stubbornness rendered the argument unavoidable. (Tính bướng bỉnh của anh ta đã khiến cuộc tranh cãi trở nên không thể tránh khỏi.)
Biến thể và từ gần giống
Unavoidably (phó từ): Một cách không thể tránh khỏi.
- The meeting was unavoidably delayed. (Cuộc họp đã bị hoãn lại một cách không thể tránh khỏi.)
Avoidable (tính từ): Có thể tránh được (từ trái nghĩa).
- Many childhood diseases are now avoidable. (Nhiều bệnh thời thơ ấu giờ đây có thể tránh được.)
Từ đồng nghĩa
- Inevitable: Chắc chắn xảy ra, tất yếu.
- Inexorable: Không thể lay chuyển, không thể tránh được (mang sắc thái mạnh hơn).
- Inescapable: Không thể thoát khỏi.
- Certain: Chắc chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ "unavoidable" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unavoidable".)
tính từ
- không thể tránh được