ineptie

Học thuật
Thân thiện
ineptie

Il a dit une ineptie qui a fait rire toute la classe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính ngu ngốc, sự ngớ ngẩn: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất thiếu thông minh, thiếu khả năng phán đoán đúng đắn.
    • Điều ngu ngốc, trò ngu ngốc: Chỉ một hành động, lời nói hoặc sự việc cụ thể thể hiện sự ngu ngốc, hoặc lố bịch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dire des inepties. (Nói những điều ngu ngốc.)
    • Ce film est une ineptie. (Bộ phim nàymột trò ngu ngốc / một sản phẩm nhảm nhí.)
    • Il a commis une ineptie en prenant cette décision. (Anh ta đã phạm một sai lầm ngớ ngẩn khi đưa ra quyết định đó.)
    • Ne prêtez pas attention à ses inepties. (Đừng để ý đến những lời nói vô nghĩa của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Débiter des inepties": thao thao bất tuyệt những điều vô nghĩa, nói liên hồi những chuyện nhảm nhí.

    • L'orateur a débité des inepties pendant une heure. (Diễn giả đã nói những điều nhảm nhí suốt một tiếng đồng hồ.)
  • "Tomber dans l'ineptie": trở nên ngớ ngẩn, rơi vào sự lý.

    • Son argumentation finit par tomber dans l'ineptie. (Lập luận của anh ta cuối cùng trở nên ngớ ngẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Inepte (tính từ): ngớ ngẩn, bất tài, vụng về.

    • Un commentaire inepte. (Một bình luận ngớ ngẩn.)
    • Un employé inepte. (Một nhân viên bất tài.)
  • Inapte (tính từ): không đủ năng lực, không phù hợp (nghĩa gần nhưng nhấn mạnh sự không phù hợp hơn là sự ngu ngốc).

    • Il est inapte à ce travail. (Anh ta không phù hợp với công việc này.)
Từ đồng nghĩa
  • Absurdité (danh từ giống cái): sự lý, điều phi lý.
  • Bêtise (danh từ giống cái): điều ngu ngốc, hành động dại dột.
  • Sottise (danh từ giống cái): sự dại dột, lời nói ngớ ngẩn.
  • Ânerie (danh từ giống cái, thân mật): chuyện nhảm nhí, chuyện vớ vẩn.
Từ trái nghĩa
  • Sagesse (danh từ giống cái): sự khôn ngoan.
  • Intelligence (danh từ giống cái): trí thông minh.
  • Pertinence (danh từ giống cái): tính thích đáng, tính hợp lý.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est de la pure ineptie !": "Đó hoàn toànchuyện nhảm nhí!" - Cụm từ nhấn mạnh để bác bỏ một điều đó hoàn toàn lý.
  • "Ne raconter que des inepties": "Chỉ kể toàn chuyện vớ vẩn" - Chỉ việc một người liên tục nói những điều không giá trị.
ineptie

Il a dit une ineptie qui a fait rire toute la classe.

danh từ giống cái
  1. tính ngu ngốc
  2. điều ngu ngốc, trò ngu ngốc
    • Dire des inepties
      nói những điều ngu ngốc
    • Ce film est une ineptie
      phim nàymột trò ngu ngốc

Từ trái nghĩa

Từ gần giống