ineptie

danh từ giống cái
  1. tính ngu ngốc
  2. điều ngu ngốc, trò ngu ngốc
    • Dire des inepties
      nói những điều ngu ngốc
    • Ce film est une ineptie
      phim nàymột trò ngu ngốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

ineptie
Il a dit une ineptie qui a fait rire toute la classe.