equitable
/'ekwitəbl /
Học thuậtThân thiện
The teacher ensures an equitable distribution of art supplies among the students.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Công bằng, vô tư: Chỉ sự công bằng và hợp lý, không thiên vị, dựa trên lý trí và lương tâm.
- Hợp tình hợp lý: Chỉ điều gì đó phù hợp, hợp lý và công bằng trong một tình huống cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The judge made an equitable decision. (Vị thẩm phán đã đưa ra một quyết định công bằng.)
- We need an equitable solution that satisfies everyone. (Chúng ta cần một giải pháp hợp tình hợp lý để làm hài lòng mọi người.)
- An equitable distribution of resources is essential for social stability. (Việc phân phối tài nguyên một cách công bằng là điều cần thiết cho sự ổn định xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "equitable access": sự tiếp cận công bằng.
- The government aims to provide equitable access to education. (Chính phủ hướng tới việc cung cấp sự tiếp cận giáo dục công bằng.)
- "equitable principles": các nguyên tắc công bằng.
- The agreement was based on equitable principles. (Thỏa thuận được dựa trên các nguyên tắc công bằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Equitably (trạng từ): một cách công bằng.
- The benefits were shared equitably among the team members. (Lợi ích được chia sẻ một cách công bằng giữa các thành viên trong nhóm.)
- Equity (danh từ): sự công bằng; vốn cổ phần.
- The court is concerned with equity and justice. (Tòa án quan tâm đến sự công bằng và công lý.)
Từ đồng nghĩa
- Fair: công bằng, ngay thẳng.
- Just: công bằng, hợp lý.
- Impartial: vô tư, không thiên vị.
Từ trái nghĩa
- Inequitable: bất công.
- Unfair: không công bằng.
- Biased: thiên vị, có thành kiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "equitable".)
The teacher ensures an equitable distribution of art supplies among the students.
tính từ
- công bằng, vô tư
- hợp tình hợp lý (yêu sách...)