inequity

/in'ekwiti/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không công bằng, tính không công bằng: Tình trạng thiếu sự công bằng hoặc công lý; sự phân bổ không đồng đều về cơ hội, quyền lợi, hoặc tài nguyên giữa các cá nhân hoặc nhóm trong xã hội. Khái niệm này thường nhấn mạnh đến sự bất công hệ thống hoặc cấu trúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government is trying to address the inequity in access to healthcare. (Chính phủ đang cố gắng giải quyết sự bất công trong việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe.)
    • There is a deep-seated inequity in the distribution of wealth in that country. (Tồn tại một sự bất công sâu sắc trong việc phân phối của cảiđất nước đó.)
    • The report highlights the gender inequity in leadership positions. (Báo cáo nêu bật sự bất công giới trong các vị trí lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Social inequity": Bất công xã hội. Chỉ sự chênh lệch thiếu công bằng hệ thống trong một xã hội.

    • Policies should aim to reduce social inequity. (Các chính sách nên nhằm mục tiêu giảm bất công xã hội.)
  • "Structural inequity": Bất công cấu trúc. Chỉ sự bất công được thể chế hóa ăn sâu vào các hệ thống, luật lệ thực hành của xã hội.

    • Structural inequity often requires systemic change to overcome. (Bất công cấu trúc thường đòi hỏi sự thay đổi hệ thống để khắc phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Inequitable (tính từ): Không công bằng, bất công.

    • The tax system was widely seen as inequitable. (Hệ thống thuế được nhiều người xem bất công.)
  • Inequities (danh từ số nhiều): Các sự bất công, những điều không công bằng.

    • The study examined various health inequities among different populations. (Nghiên cứu đã xem xét các bất công về sức khỏe khác nhau giữa các nhóm dân cư.)
Từ đồng nghĩa
  • Injustice: Sự bất công, điều bất công (nhấn mạnh đến vi phạm quyền lợi hoặc công lý).
  • Unfairness: Sự không công bằng, tính thiếu công bằng (nghĩa rộng có thể ít nghiêm trọng hơn).
  • Disparity: Sự chênh lệch, khác biệt (nhấn mạnh đến sự khác biệt rõ rệt, không nhất thiết hàm ý đánh giá đạo đức mạnh mẽ như "inequity").
Từ trái nghĩa
  • Equity: Sự công bằng, tính công bằng.
  • Fairness: Sự công bằng, tính hợp .
  • Justice: Công lý, sự công bằng.
Lưu ý sử dụng
  • "Inequity" vs "Inequality": "Inequity" (sự bất công) thường mang hàm ý đạo đức, chỉ sự không công bằng về mặt đạo hoặc công lý. Trong khi "inequality" (sự bất bình đẳng) một thuật ngữ trung lập hơn, chỉ sự không bằng nhau về số lượng, quy mô, giá trị... không nhất thiết hàm ý sai trái. dụ: "income inequality" (bất bình đẳng thu nhập) mô tả sự chênh lệch; "income inequity" (bất công về thu nhập) hàm ý sự chênh lệch đó không công bằng.
danh từ
  1. tính không công bằng; sự không công bằng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống