fairness
/'feənis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự công bằng, sự không thiên vị: Chất lượng của việc đối xử với mọi người một cách bình đẳng, không thiên vị, theo các quy tắc hoặc tiêu chuẩn đã định.
- Tính lương thiện, tính thẳng thắn, tính ngay thẳng: Phẩm chất của một người hoặc một hành động trung thực, chính trực và không gian lận.
- Vẻ đẹp, sự ưa nhìn: Vẻ ngoài dễ chịu, hấp dẫn (nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Màu sáng, làn da trắng: Đặc điểm có màu sắc nhạt, đặc biệt chỉ mái tóc vàng hoe hoặc làn da trắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The teacher is known for her fairness in grading. (Giáo viên được biết đến với sự công bằng trong việc chấm điểm.)
- He acted with great fairness in the negotiation. (Anh ấy hành động rất ngay thẳng trong cuộc đàm phán.)
- Her fairness of complexion was often remarked upon. (Làn da trắng của cô ấy thường được nhắc đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In all fairness": Nói một cách công bằng, phải thừa nhận rằng.
- In all fairness, he did warn us about the risks. (Phải nói một cách công bằng, anh ấy đã cảnh báo chúng tôi về những rủi ro.)
- "To ensure fairness": Để đảm bảo tính công bằng.
- The new procedure was introduced to ensure fairness for all applicants. (Quy trình mới được đưa ra để đảm bảo sự công bằng cho tất cả ứng viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Fair (adj): công bằng, hợp lý; khá tốt; có nước da trắng hoặc tóc sáng màu.
- That's a fair decision. (Đó là một quyết định công bằng.)
- She has fair hair. (Cô ấy có mái tóc vàng.)
- Fairly (adv): một cách công bằng; khá là.
- The money was divided fairly among the team. (Số tiền được chia một cách công bằng giữa các thành viên trong nhóm.)
- The test was fairly difficult. (Bài kiểm tra khá là khó.)
Từ đồng nghĩa
- Justice: công lý, sự công bằng (nhấn mạnh đến quyền lợi hợp pháp và đạo đức).
- Impartiality: tính vô tư, không thiên vị.
- Equity: sự công bằng, công lý (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc tài chính).
- Honesty: sự trung thực, lương thiện.
Từ trái nghĩa
- Unfairness: sự không công bằng, sự thiên vị.
- Bias: thành kiến, sự thiên vị.
- Dishonesty: sự không trung thực, sự gian lận.
Thành ngữ liên quan
- Fairness doctrine (học thuyết công bằng): Một chính sách (trong truyền thông) yêu cầu trình bày các quan điểm trái ngược một cách công bằng.
- Procedural fairness: Tính công bằng về mặt thủ tục, đảm bảo quy trình là công bằng và minh bạch.
tính từ
- sự công bằng, sự không thiên vị; tính lương thiện, tính thẳng thắn, tính ngay thẳng, tính không gian lận
- tính chất khá, tính chất khá tốt
- vẻ đẹp
- màu vàng hoe (tóc)
- nước da trắng