unfairness
/'ʌn'feənis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bất công, sự không công bằng: Trạng thái hoặc hành động không công bằng, không tuân theo các nguyên tắc công lý hoặc đối xử bình đẳng.
- Sự thiên vị: Hành động đối xử không công bằng do có thành kiến hoặc ưu ái một bên nào đó.
- Tính chất gian lận, không ngay thẳng: Đặc điểm của một tình huống hoặc hành động mang tính lừa dối hoặc không trung thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unfairness of the decision made everyone angry. (Sự bất công của quyết định khiến mọi người đều tức giận.)
- She complained about the unfairness in the grading system. (Cô ấy phàn nàn về sự thiên vị trong hệ thống chấm điểm.)
- The game was ruined by the unfairness of the referee. (Trận đấu bị hỏng bởi sự không công bằng của trọng tài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The sheer unfairness of it all": Nhấn mạnh mức độ hoàn toàn bất công của một tình huống.
- He was shocked by the sheer unfairness of the accusation. (Anh ấy bị sốc bởi sự bất công hoàn toàn của lời buộc tội.)
"To perceive unfairness": Cảm nhận, nhận thấy sự bất công.
- Children are quick to perceive unfairness in how treats are distributed. (Trẻ em nhanh chóng nhận thấy sự bất công trong cách phân phát đồ ăn vặt.)
Biến thể và từ gần giống
Unfair (adj): Bất công, không công bằng.
- That rule is unfair to new students. (Quy định đó bất công với học sinh mới.)
Fairness (n): Sự công bằng, tính công bằng (nghĩa trái ngược).
- We must strive for fairness in all our dealings. (Chúng ta phải phấn đấu cho sự công bằng trong mọi giao dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Injustice: Sự bất công, điều bất công.
- Inequity: Sự bất bình đẳng, tính không công bằng.
- Partiality: Sự thiên vị, tính không vô tư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp hình thành từ danh từ 'unfairness')
Thành ngữ liên quan
Life's unfairness: Sự bất công của cuộc sống (một cách diễn đạt phổ biến).
- We all have to learn to deal with life's unfairness. (Tất cả chúng ta đều phải học cách đối mặt với sự bất công của cuộc sống.)
A sense of unfairness: Cảm giác bất công.
- The new policy created a widespread sense of unfairness among employees. (Chính sách mới tạo ra cảm giác bất công lan rộng trong số nhân viên.)
danh từ
- sự bất công, sự thiên vị; sự gian lận