equity
/'ekwiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự công bằng, tính công lý: Nguyên tắc đối xử công bằng và vô tư, không thiên vị, thường bổ sung cho luật thành văn.
- Vốn chủ sở hữu (trong tài chính): Giá trị lợi ích của chủ sở hữu trong một tài sản hoặc doanh nghiệp, sau khi đã trừ đi các khoản nợ phải trả.
- (Chuyên ngành luật) Hệ thống luật công bằng: Một hệ thống luật pháp tồn tại song song với luật thông thường, nhằm đưa ra các biện pháp công lý dựa trên nguyên tắc công bằng khi luật thông thường không đủ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Sự công bằng):
- The committee's decision was based on equity and justice. (Quyết định của ủy ban dựa trên sự công bằng và công lý.)
- We strive for equity in opportunities for all employees. (Chúng tôi phấn đấu cho sự công bằng về cơ hội cho tất cả nhân viên.)
Danh từ (Vốn chủ sở hữu):
- He has built up a lot of equity in his house over the years. (Qua nhiều năm, anh ấy đã tích lũy được nhiều vốn chủ sở hữu trong ngôi nhà của mình.)
- The company is looking to raise equity by issuing new shares. (Công ty đang tìm cách huy động vốn chủ sở hữu bằng việc phát hành cổ phiếu mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Equity of redemption" (Luật): Quyền chuộc lại tài sản thế chấp của con nợ trước khi bị xử phát mãi.
- "Brand equity" (Kinh doanh): Giá trị thương hiệu, thể hiện qua sự trung thành của khách hàng và giá trị cảm nhận.
- Strong brand equity allows the company to charge premium prices. (Giá trị thương hiệu mạnh cho phép công ty định giá cao hơn.)
- "Equity financing" (Tài chính): Hình thức huy động vốn bằng cách bán cổ phần sở hữu trong công ty.
Biến thể và từ gần giống
- Equitable (adj): Công bằng, hợp lý.
- An equitable distribution of resources is essential. (Việc phân phối tài nguyên một cách công bằng là điều cần thiết.)
- Equitably (adv): Một cách công bằng.
- Equitableness (n): Tính chất công bằng.
Từ đồng nghĩa
- Fairness: Sự công bằng, sự hợp lý.
- Justice: Công lý, sự chính trực.
- Ownership interest: Phần lợi ích sở hữu (trong tài chính).
- Net worth: Giá trị tài sản ròng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "equity")
Thành ngữ liên quan
- "To do equity": Hành động một cách công bằng.
- The court sought to do equity between the two parties. (Tòa án tìm cách hành xử công bằng giữa hai bên.)
- "In equity": Theo nguyên tắc công bằng (luật).
- The claim was dismissed at common law but succeeded in equity. (Khiếu nại bị bác bỏ theo luật thông thường nhưng lại thành công theo nguyên tắc công bằng.)
danh từ
- tính công bằng, tính vô tư
- tính hợp tình hợp lý
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) yêu sách hợp tình hợp lý; quyền lợi hợp tình hợp lý
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) luật công lý (hệ thống luật pháp tồn tại song song và bổ sung cho luật thành văn)
- (Equity) công đoàn diễn viên
- (số nhiều) có phần không có lãi cố định
- giá trị tài sản bị cấm cố (sau khi trừ thuế má)