inexpiable

/in'ekspiəbl/
tính từ
  1. không thể đến được, không thể chuộc được (tội...)
  2. không thể làm nguôi được (sự hằn thù...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "inexpiable"

inexpiable
The crime was an inexpiable offense against the community.