possible
/'pɔsəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có thể có, có thể được, có thể xảy ra: Dùng để diễn tả điều gì đó có khả năng tồn tại, được thực hiện hoặc xảy ra.
- (Thân mật) Khá, được: Trong ngữ cảnh thân mật, dùng để mô tả một người hoặc vật ở mức độ chấp nhận được, tương đối tốt.
Danh từ giống đực:
- Cái có thể được, điều có thể xảy ra, khả năng: Chỉ một khả năng, một điều có thể xảy ra.
Phó từ:
- Có thể: Dùng trong lối nói thân mật để trả lời, biểu thị khả năng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est une solution possible. (Đó là một giải pháp có thể thực hiện được.)
- Il est très possible qu'il pleuve demain. (Rất có thể ngày mai trời sẽ mưa.)
- C'est un restaurant possible pour le dîner. (Đó là một nhà hàng khá được cho bữa tối.)
Danh từ giống đực:
- Nous devons envisager tous les possibles. (Chúng ta phải xem xét mọi khả năng có thể xảy ra.)
- Dans la mesure du possible, évitez cette route. (Trong phạm vi có thể được, hãy tránh con đường này.)
Phó từ:
- "Tu viens à la fête ?" - "Possible." ("Cậu có đến bữa tiệc không?" - "Có thể.")
Các cách sử dụng nâng cao
"au possible": hết sức, đến mức tối đa có thể.
- Elle est gentille au possible. (Cô ấy hết sức tử tế.)
"faire tout son possible": làm hết sức mình.
- Je ferai tout mon possible pour t'aider. (Tôi sẽ làm hết sức mình để giúp bạn.)
Biến thể và từ gần giống
Possibilité (n.f): khả năng, điều có thể xảy ra.
- Il y a une possibilité de pluie. (Có khả năng trời mưa.)
Impossible (adj): không thể được.
- C'est impossible de finir ce travail aujourd'hui. (Không thể hoàn thành công việc này hôm nay được.)
Từ đồng nghĩa
- Réalisable (adj): có thể thực hiện được.
- Envisageable (adj): có thể hình dung, có thể xem xét được.
- Probable (adj): có khả năng cao, chắc là.
Các cụm từ liên quan
Dans la mesure du possible: trong phạm vi có thể được, nếu có thể.
- Répondez-moi dans la mesure du possible. (Hãy trả lời tôi nếu có thể.)
Si possible: nếu có thể.
- Venez à l'heure, si possible. (Hãy đến đúng giờ, nếu có thể.)
Thành ngữ liên quan
Faire son possible: làm hết khả năng của mình.
- Ne t'inquiète pas, il a fait son possible. (Đừng lo, anh ấy đã làm hết khả năng rồi.)
Tout est possible: mọi thứ đều có thể.
- Avec de la détermination, tout est possible. (Với sự quyết tâm, mọi thứ đều có thể.)
tính từ
- có thể có, có thể được, có thể xảy ra
- (thân mật) khá, được
- Un garçon très possiblemột anh chàng rất khá
danh từ giống đực
- cái có thể được
- Dans la mesure du possibletrong phạm vi có thể được
- điều có thể xảy ra, khả năng
- Envisager tous les possiblesxem xét mọi khả năng
- au possiblehết sức
- Être adroit au possiblehết sức khéo léo
- faire tout son possiblelàm hết sức mình
phó từ
- có thể
- Irez-vous à la mer cet été?- PossibleHè này anh có đi nghỉ ở vùng biển không? -Có thể