infatué

tính từ
  1. tự phụ, tự cao, tự đại
  2. (từ ; nghĩa ) say đắm, ham chuộng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "infatué"

infatué
Un homme infatué de lui-même se regarde dans le miroir.