invite

/in'vait /
Học thuật
Thân thiện
invite

Une joueuse répond à l'invite de son partenaire en posant une carte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự gợi ý, lời gợi ý: Hành động hoặc lời nói nhằm khuyến khích, đề xuất một hành động hoặc phản ứng nào đó một cách tế nhị.
    • (Trong bài, cờ) Sự đánh bài đầu ván: Hành động đánh con bài đầu tiên trong một ván bài.
    • (Trong bài, cờ) Sự đánh con bài làm hiệu: Hành động đánh một con bài cụ thể để ra hiệu cho đồng đội trong các trò chơi bài hợp tác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a saisi l'invite et a changé de sujet. (Anh ấy đã nắm bắt lời gợi ý đổi chủ đề.)
    • L'invite de la partie de cartes était un pique. (Con bài đầu tiên của ván bàiquân pích.)
    • Son invite était claire pour son partenaire. (Con bài làm hiệu của anh ta rất rõ ràng cho đối tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Répondre à l'invite de quelqu'un": Đáp lại sự gợi ý của ai đó.
    • Elle a répondu à l'invite de son collègue en proposant son aide. ( ấy đã đáp lại sự gợi ý của đồng nghiệp bằng cách đề nghị giúp đỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Inviter (động từ): Mời.

    • Ils vont inviter des amis à dîner. (Họ sẽ mời bạn bè đến ăn tối.)
  • Invitation (danh từ giống cái): Lời mời, thiệp mời.

    • J'ai reçu une invitation pour le mariage. (Tôi đã nhận được một thiệp mời đám cưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Suggestion: sự gợi ý, đề xuất.
  • Incitation: sự khuyến khích, xúi giục.
Lưu ý
  • Từ "invite" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái, hoàn toàn khác biệt với động từ "inviter" (mời) danh từ thông dụng "invitation" (lời mời). Nghĩa chính của liên quan đến "sự gợi ý" hoặc các thuật ngữ trong trò chơi bài/cờ.
invite

Une joueuse répond à l'invite de son partenaire en posant une carte.

danh từ giống cái
  1. sự gợi ý
    • Répondre à l'invite de quelqu'un
      đáp lại sự gợi ý của ai
  2. (đánh bài) (đánh cờ) sự đánh bài đầu ván
  3. (đánh bài) (đánh cờ) sự đánh con bài làm hiệu

Từ gần giống

Từ chứa "invite"

Từ có nhắc đến "invite"