infime
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất nhỏ, cực kỳ nhỏ bé: Dùng để mô tả một thứ gì đó có kích thước, số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng cực kỳ nhỏ, không đáng kể.
- Thấp nhất, thấp kém nhất: Dùng để chỉ một vị trí, địa vị hoặc giá trị thấp nhất trong một hệ thống phân cấp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une somme infime. (Một khoản tiền rất nhỏ.)
- La probabilité est infime. (Xác suất là cực kỳ thấp.)
- Il ne reste qu'une quantité infime de nourriture. (Chỉ còn lại một lượng thức ăn cực kỳ ít ỏi.)
- Un détail infime peut tout changer. (Một chi tiết cực nhỏ có thể thay đổi tất cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une minorité infime": một thiểu số cực kỳ nhỏ bé.
- Une infime minorité de la population s'oppose à cette loi. (Một thiểu số cực kỳ nhỏ trong dân số phản đối luật này.)
"À une échelle infime": ở một quy mô cực nhỏ.
- Ces organismes vivent à une échelle infime. (Những sinh vật này sống ở một quy mô cực nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Infimement (phó từ): một cách cực kỳ, rất nhỏ.
- C'est un risque infimement faible. (Đó là một rủi ro cực kỳ thấp.)
Từ đồng nghĩa
- Minuscule: tí hon, rất nhỏ.
- Négligeable: không đáng kể.
- Microscopique: vi mô, cực nhỏ (theo nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Énorme: khổng lồ, to lớn.
- Considérable: đáng kể.
- Majeur: chính, quan trọng.
tính từ
- rất nhỏ
- Une somme infimesố tiền rất nhỏ
- thấp nhất, thấp kém nhất, quèn
- Un infime gratte-papiermột thầy ký quèn