infime

Học thuật
Thân thiện
infime

Une somme infime repose sur le comptoir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất nhỏ, cực kỳ nhỏ bé: Dùng để mô tả một thứ đó kích thước, số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng cực kỳ nhỏ, không đáng kể.
    • Thấp nhất, thấp kém nhất: Dùng để chỉ một vị trí, địa vị hoặc giá trị thấp nhất trong một hệ thống phân cấp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une somme infime. (Một khoản tiền rất nhỏ.)
    • La probabilité est infime. (Xác suấtcực kỳ thấp.)
    • Il ne reste qu'une quantité infime de nourriture. (Chỉ còn lại một lượng thức ăn cực kỳ ít ỏi.)
    • Un détail infime peut tout changer. (Một chi tiết cực nhỏ có thể thay đổi tất cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une minorité infime": một thiểu số cực kỳ nhỏ bé.

    • Une infime minorité de la population s'oppose à cette loi. (Một thiểu số cực kỳ nhỏ trong dân số phản đối luật này.)
  • une échelle infime": ở một quy mô cực nhỏ.

    • Ces organismes vivent à une échelle infime. (Những sinh vật này sốngmột quy mô cực nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Infimement (phó từ): một cách cực kỳ, rất nhỏ.
    • C'est un risque infimement faible. (Đómột rủi ro cực kỳ thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Minuscule: tí hon, rất nhỏ.
  • Négligeable: không đáng kể.
  • Microscopique: vi mô, cực nhỏ (theo nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Énorme: khổng lồ, to lớn.
  • Considérable: đáng kể.
  • Majeur: chính, quan trọng.
infime

Une somme infime repose sur le comptoir.

tính từ
  1. rất nhỏ
    • Une somme infime
      số tiền rất nhỏ
  2. thấp nhất, thấp kém nhất, quèn
    • Un infime gratte-papier
      một thầyquèn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "infime"