infâme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ô nhục, bỉ ổi, đê tiện: Chỉ tính chất cực kỳ xấu xa, đáng khinh bỉ làm mất danh dự.
    • Ghê tởm, kinh khủng: Dùng để mô tả thứ đó gây cảm giác ghê sợ, kinh tởm về mặt vậthoặc đạo đức.
  2. Danh từ giống đực:

    • Điều ô nhục, sự dị đoan: Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học, chỉ điều đó bị coi là đáng nguyền rủa, cần phải bị tiêu diệt (như mê tín dị đoan).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un crime infâme. (Một tội ác bỉ ổi.)
    • Cette nourriture a un goût infâme. (Món ăn này có vị kinh khủng.)
    • Une trahison infâme. (Một sự phản bội đê tiện.)
  • Danh từ giống đực:

    • Voltaire écrivait "Écrasez l'infâme !". (Voltaire đã viết "Hãy đập nát điều dị đoan!".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une renommée infâme": một danh tiếng xấu xa, bị nguyền rủa.

    • Le quartier avait une renommée infâme. (Khu phố từng có một danh tiếng xấu xa.)
  • Sử dụng trong văn học cổ điển: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản cổ để chỉ sự ô nhục mang tính xã hội hoặc tôn giáo, vượt quá nghĩa "tồi tệ" thông thường.

Biến thể từ gần giống
  • Infâmement (phó từ): một cách bỉ ổi, đê tiện.

    • Il a agi infâmement. (Hắn ta đã hành động một cách bỉ ổi.)
  • Infamie (danh từ giống cái): hành động ô nhục, sự bỉ ổi; tình trạng bị khinh miệt.

    • Commettre une infamie. (Phạm một hành động ô nhục.)
Từ đồng nghĩa
  • Ignoble: đê tiện, đáng khinh.
  • Abject(e): hèn hạ, thấp kém.
  • Exécrable: kinh khủng, tồi tệ (thường về chất lượng).
  • Odieux/odieuse: đáng ghét, ghê tởm.
Từ trái nghĩa
  • Noble: cao quý.
  • Honnête: lương thiện, chân thật.
  • Glorieux/glorieuse: vinh quang, vẻ vang.
  • Digne: đáng kính, xứng đáng.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ: "Infâme" là một từ rất mạnh, thể hiện sự lên án gay gắt về mặt đạo đức hoặc sự ghê tởm mãnh liệt. mạnh hơn nhiều so với "mauvais" (xấu) hay "désagréable" (khó chịu).
  • Ngữ cảnh: Khi dùng như danh từ ("l'infâme"), thường gắn với bối cảnh lịch sử, triết học (như thời Khai sáng) để chỉ những định kiến, sự mê tín hoặc thể chế bị coi là áp bức.
tính từ
  1. ô nhục, bỉ ổi
    • Métier infâme
      nghề ô nhục
    • Flatterie infâme
      sự nịnh hót bỉ ổi
  2. ghê người
    • Un taudis infâme
      nhà ổ chuột ghê người
    • Une odeur infâme de graillon
      mùi khét ghê người
  3. (từ ; nghĩa ) bị lên án, bị bêu riếu
    • La condition des comédiens était infâme chez les Romains
      thân thế các diễn viên hài kịch bị lên án dưới thời La
danh từ giống đực
  1. (Ecrasez l'infâme) hãy đập nát điều dị đoan (lời Vôn-te)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống