infinitesimal

/,infini'tesiməl/
Học thuật
Thân thiện
infinitesimal

The scientist observed an infinitesimal particle under the electron microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cực kỳ nhỏ, vô cùng nhỏ: Mô tả một thứ đó kích thước, số lượng hoặc mức độ nhỏ đến mức không thể đo lường được hoặc gần như bằng không.
    • Thuộc về vi phân: (Trong toán học) Liên quan đến các đại lượng cực kỳ nhỏ hoặc các phép tính vi phân.
  2. Danh từ:

    • Một đại lượng cực kỳ nhỏ: Một số lượng hoặc giá trị nhỏcùng.
    • Vi phân: (Trong toán học) Một biến số giới hạn bằng không.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The chance of error is infinitesimal. (Cơ hội xảy ra sai sót cực kỳ nhỏ.)
    • Scientists detected only an infinitesimal amount of the substance. (Các nhà khoa học chỉ phát hiện ra một lượngcùng nhỏ chất đó.)
    • This involves complex infinitesimal calculations. (Việc này liên quan đến các phép tính vi phân phức tạp.)
  • Danh từ:

    • The difference between the two results is an infinitesimal. (Sự khác biệt giữa hai kết quảmột đại lượngcùng nhỏ.)
    • In calculus, we study the behavior of infinitesimals. (Trong giải tích, chúng ta nghiên cứu hành vi của các vi phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học khoa học: Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật để mô tả các đại lượng tiến dần về 0 hoặc các khái niệm trong phép tính vi tích phân.
    • The concept of an infinitesimal is fundamental to differential calculus. (Khái niệm vi phân nền tảng của phép tính vi phân.)
Biến thể từ gần giống
  • Infinitesimally (trạng từ): Một cách cực kỳ nhỏ, vô cùng nhỏ.
    • The particles are infinitesimally small. (Các hạt này nhỏ một cáchcùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Minute: Nhỏ xíu, tí hon.
  • Microscopic: Cực nhỏ, chỉ thấy được dưới kính hiển vi.
  • Negligible: Không đáng kể, có thể bỏ qua.
  • Infinitesimal nhấn mạnh sự nhỏ bé đến mức gần như bằng không, thậm chí không thể định lượng.
Từ trái nghĩa
  • Enormous: To lớn, khổng lồ.
  • Significant: Đáng kể.
  • Substantial: Lớn lao, đáng kể.
infinitesimal

The scientist observed an infinitesimal particle under the electron microscope.

tính từ
  1. rất nhỏ, nhỏcùng
  2. (toán học) vi phân
    • infinitesimal geometry
      hình học vi phân
    • infinitesimal transformation
      biến đổi vi phân
danh từ
  1. số lượng rất nhỏ, số lượng nhỏcùng
  2. (toán học) vi phân

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "infinitesimal"