infléchi

tính từ
  1. (thực vật học) cong vào
  2. (ngôn ngữ học) biến tố

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "infléchi"

infléchi
La tige de la plante est infléchie vers la lumière.