infliger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bắt chịu, bắt phải gánh chịu: Hành động làm cho ai đó phải trải qua một điều đó tiêu cực, khó chịu, thườngmột hình phạt, sự trừng phạt, một tổn thất hoặc một sự sỉ nhục.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le juge a infligé une amende au contrevenant. (Thẩm phán đã bắt người vi phạm phải chịu một khoản tiền phạt.)
    • La défaite leur a infligé une grande humiliation. (Thất bại đã bắt họ phải gánh chịu một sự sỉ nhục lớn.)
    • Il a infligé une défaite écrasante à son adversaire. (Anh ta đã bắt đối thủ phải chịu một thất bại thảm hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "infliger qqch à qqn": bắt ai đó phải chịu đựng cái gì. Đâycấu trúc phổ biến nhất.
    • Le régime infligeait de lourdes peines aux dissidents. (Chế độ đã bắt những người bất đồng chính kiến phải chịu những hình phạt nặng nề.)
Biến thể từ gần giống
  • Infliction (danh từ, tiếng Anh - từ cùng gốc): sự gây ra, sự trừng phạt.
  • Imposer (ngoại động từ): áp đặt, bắt phải tuân theo. ("Imposer" có thể dùng cho cả điều tích cực lẫn tiêu cực, trong khi "infliger" thường chỉ dùng cho điều tiêu cực).
  • Faire subir (cụm động từ): bắt phải chịu đựng. (Cách diễn đạt thông tục hơn, gần nghĩa với "infliger").
Từ đồng nghĩa
  • Faire subir: bắt phải chịu đựng.
  • Administrer (trong ngữ cảnh hình phạt): thực thi, ban cho (một trận đòn).
  • Décerner (mang tính trang trọng, thường dùng với "blâme" - lời khiển trách): ban cho, giáng xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trong tiếng Pháp tương đương với phrasal verb trong tiếng Anh cho từ này. Ý nghĩa được thể hiện qua cấu trúc "infliger qqch à qqn").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh động từ "infliger").

ngoại động từ
  1. bắt chịu
    • Infliger un châtiment
      bắt chịu một hình phạt
    • Infliger un blâme
      (bắt chịu) khiển trách