subir

Học thuật
Thân thiện
subir

L'étudiant doit subir un examen important.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chịu, bị; chịu đựng: Diễn tả việc phải tiếp nhận, trải qua một điều đó tiêu cực, khó khăn hoặc không mong muốn một cách thụ động. Đôi khi không cần dịch trực tiếp ra tiếng Việt.
    • Dự (thi): Tham gia một kỳ thi, một cuộc kiểm tra.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'entreprise a subir une crise financière. (Công ty đã phải chịu một cuộc khủng hoảng tài chính.)
    • Il a subi une opération chirurgicale. (Anh ấy đã trải qua một cuộc phẫu thuật.)
    • Les soldats ont subi de lourdes pertes. (Những người lính đã bị tổn thất nặng nề.)
    • Elle va subir son examen de français la semaine prochaine. ( ấy sẽ dự kỳ thi tiếng Pháp vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subir les conséquences": gánh chịu hậu quả.

    • Il devra subir les conséquences de ses actes. (Anh ta sẽ phải gánh chịu hậu quả từ hành động của mình.)
  • "Subir la loi du plus fort": chịu luật lệ của kẻ mạnh.

    • Dans ce conflit, les civils subissent la loi du plus fort. (Trong cuộc xung đột này, thường dân phải chịu luật lệ của kẻ mạnh.)
  • "Subir une transformation": trải qua một sự biến đổi.

    • Le quartier a subi une transformation complète. (Khu phố đã trải qua một sự biến đổi hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Subi, e (tính từ): đã trải qua, đã chịu đựng.

    • une humiliation subie (một sự sỉ nhục đã phải chịu)
  • Subissement (danh từ, hiếm): sự chịu đựng, sự cam chịu.

Từ đồng nghĩa
  • Endurer: cam chịu, chịu đựng (nhấn mạnh sự kiên nhẫn).
  • Supporter: chịu đựng, chịu được.
  • Essuyer: hứng chịu (thường dùng cho lời chỉ trích, thất bại).
  • Passer (un examen): thi, dự thi (một kỳ thi).
Từ trái nghĩa
  • Infliger: gây ra, bắt phải chịu (cái gì đó tiêu cực cho người khác).
  • Éviter: tránh.
  • Imposer: áp đặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Subir à: (ít dùng) chịu sự chi phối của.
    • Un pays qui subit à l'influence d'une grande puissance. (Một đất nước chịu sự chi phối của một cường quốc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Il faut subir ce que l'on ne peut éviter": Phải chịu đựng điều mình không thể tránh được. (Tương đương với "Bất đắc dĩ phải chịu").
  • "Subir son sort": cam chịu số phận.
    • Il a décidé de subir son sort sans se plaindre. (Anh ấy quyết định cam chịu số phận không than phiền.)
subir

L'étudiant doit subir un examen important.

ngoại động từ
  1. chịu, bị; chịu đựng (có khi không dịch)
    • Subir des tortures
      bị tra tấn
    • Subir des pertes
      bị thua thiệt
    • Subir quelqu'un
      chịu đựng ai
    • Subir un examen
      dự thi