subir

ngoại động từ
  1. chịu, bị; chịu đựng (có khi không dịch)
    • Subir des tortures
      bị tra tấn
    • Subir des pertes
      bị thua thiệt
    • Subir quelqu'un
      chịu đựng ai
    • Subir un examen
      dự thi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

subir
L'étudiant doit subir un examen important.