giáng

  1. (mus.) bémol
  2. asséner; infliger; flanquer; appliquer
  3. descendre; baisser
  4. nói tắt của giáng cấp
    • như trời giáng
      comme si c'était une punition du ciel

Khám phá thêm

Các từ liên quan

giáng
Một cơn mưa lớn giáng xuống cánh đồng.