influence
/'influəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Ảnh hưởng, tác dụng: Sức mạnh tác động đến suy nghĩ, hành vi, sự phát triển hoặc kết quả của một người hay một sự việc.
- Uy thế, thế lực: Quyền lực hoặc vị thế xã hội cho phép một người tác động đến người khác hoặc đến các quyết định.
Động từ:
- Gây ảnh hưởng, tác động: Hành động tạo ra một sự thay đổi hoặc tác động lên suy nghĩ, hành vi, hoặc bản chất của ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His teacher was a major influence in his life. (Giáo viên của anh ấy là một ảnh hưởng lớn trong cuộc đời anh.)
- She used her influence to help get the project approved. (Cô ấy đã sử dụng thế lực của mình để giúp dự án được phê duyệt.)
Động từ:
- My parents greatly influenced my career choice. (Bố mẹ tôi đã ảnh hưởng rất lớn đến lựa chọn nghề nghiệp của tôi.)
- The weather can influence our mood. (Thời tiết có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"under the influence of": chịu ảnh hưởng của, do ảnh hưởng của.
- He made the decision under the influence of his friends. (Anh ta đưa ra quyết định dưới ảnh hưởng của bạn bè.)
"to exercise one's influence on someone": gây ảnh hưởng đối với ai, phát huy ảnh hưởng đối với ai.
- The leader exercised her influence on the committee's decision. (Người lãnh đạo đã phát huy ảnh hưởng của mình đối với quyết định của ủy ban.)
"a person of influence": người có thế lực, người có ảnh hưởng.
- The conference was attended by many people of influence. (Hội nghị có sự tham dự của nhiều người có thế lực.)
Biến thể và từ gần giống
Influential (adj): có ảnh hưởng, có tầm ảnh hưởng.
- He is an influential writer. (Ông ấy là một nhà văn có tầm ảnh hưởng.)
Influencer (n): người có sức ảnh hưởng (đặc biệt trên mạng xã hội).
- She is a famous fashion influencer. (Cô ấy là một người có ảnh hưởng nổi tiếng trong lĩnh vực thời trang.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Impact (tác động), effect (hệ quả), sway (sự chi phối), power (quyền lực).
- Động từ: Affect (tác động đến), shape (định hình), mold (uốn nắn), sway (thuyết phục, chi phối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Influence on/upon: có ảnh hưởng lên ai/điều gì.
- Her advice had a positive influence on my decision. (Lời khuyên của cô ấy có ảnh hưởng tích cực đến quyết định của tôi.)
Influence over: có ảnh hưởng, quyền kiểm soát đối với ai/điều gì.
- The manager has a lot of influence over the team. (Người quản lý có rất nhiều ảnh hưởng đối với đội nhóm.)
Thành ngữ liên quan
A bad/good influence: một ảnh hưởng xấu/tốt.
- Parents worry that certain friends might be a bad influence on their children. (Các bậc cha mẹ lo lắng rằng một vài người bạn có thể là ảnh hưởng xấu đến con cái họ.)
Sphere of influence: phạm vi ảnh hưởng.
- The company expanded its sphere of influence in the Asian market. (Công ty đã mở rộng phạm vi ảnh hưởng của mình tại thị trường châu Á.)
danh từ
- ảnh hưởng, tác dụng
- under the influence ofchịu ảnh hưởng của, do ảnh hưởng của
- to exercise one's influence on someonegây ảnh hưởng đối với ai, phát huy ảnh hưởng đối với ai
- uy thế, thế lực
- a person of influencengười có thế lực
- người có ảnh hưởng; điều có ảnh hưởng; điều có tác dụng
- người có thế lực