infortuné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bất hạnh, không may, gặp vận rủi: Dùng để mô tả một người hoặc một tình huống gặp phải điều không may mắn, tai ương hoặc đau khổ.
- Đáng thương, tội nghiệp: Thể hiện sự thương cảm, xót xa trước hoàn cảnh khó khăn hoặc đau buồn của ai đó.
Danh từ (giống đực, số ít: un infortuné; số nhiều: des infortunés):
- Người bất hạnh, người không may, kẻ đáng thương: Chỉ một người đang ở trong hoàn cảnh khốn khổ, đau buồn hoặc gặp vận rủi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a été le témoin infortuné d'un accident. (Anh ấy là nhân chứng không may của một vụ tai nạn.)
- J'ai rencontré une voyageuse infortunée qui avait perdu son passeport. (Tôi đã gặp một nữ du khách bất hạnh bị mất hộ chiếu.)
- Quelle histoire infortunée ! (Thật là một câu chuyện đáng thương!)
Danh từ:
- Les bénévoles aident les infortunés de la ville. (Các tình nguyện viên giúp đỡ những người bất hạnh trong thành phố.)
- Cet infortuné a tout perdu dans l'incendie. (Kẻ đáng thương này đã mất tất cả trong vụ hỏa hoạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Par un concours de circonstances infortuné": Do một sự trùng hợp không may mắn của các tình huống.
- Par un concours de circonstances infortuné, il est arrivé en retard le jour de son entretien. (Do một sự trùng hợp không may của các tình huống, anh ấy đã đến muộn vào ngày phỏng vấn.)
- "Porter secours à un infortuné": Mang sự cứu giúp đến cho một người bất hạnh.
- Le premier réflexe est de porter secours à l'infortuné. (Phản xạ đầu tiên là mang sự cứu giúp đến cho người bất hạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Infortunément (trạng từ): Một cách bất hạnh, không may.
- Il est infortunément tombé malade avant le voyage. (Anh ấy không may bị ốm trước chuyến đi.)
- Infortune (danh từ giống cái): Sự bất hạnh, vận rủi.
- Ils ont supporté leur infortune avec courage. (Họ đã chịu đựng vận rủi của mình một cách dũng cảm.)
- Malheureux / Malheureuse (tính từ/danh từ): Có nghĩa rất gần, chỉ người bất hạnh, đáng thương. ( thông dụng hơn trong khẩu ngữ).
Từ đồng nghĩa
- Malchanceux / Malchanceuse (tính từ): Kém may mắn.
- Malheureux / Malheureuse (tính từ/danh từ): Bất hạnh, đáng thương.
- Déshérité(e) (tính từ/danh từ): Bị tước đoạt, thiệt thòi (nhấn mạnh sự thiếu thốn).
- Misérable (tính từ/danh từ): Khốn khổ, khốn nạn (có thể mang sắc thái mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Heureux / Heureuse (tính từ): Hạnh phúc, may mắn.
- Chanceux / Chanceuse (tính từ): May mắn.
- Fortuné(e) (tính từ): Giàu có, sung túc (ngược lại với về mặt của cải).
Cụm từ liên quan
- Aider un infortuné: Giúp đỡ một người bất hạnh.
- Sortir un infortuné de sa détresse: Giúp một người bất hạnh thoát khỏi cảnh khốn cùng.
- Raconter ses infortunes: Kể lại những nỗi bất hạnh của mình.
danh từ
- người bất hạnh