infuse

/in'fju:z/
Học thuật
Thân thiện
infuse

Une tisane infuse dans une grande tasse en porcelaine.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngâm, hãm (thuốc, trà...): Hành động đổ nước sôi lên một chất (như trà, thảo mộc) để yên trong một thời gian để chiết xuất các thành phần, hương vị hoặc dược tính.
    • Truyền vào, thấm nhuần (ý tưởng, tinh thần): Mang lại cho ai đó hoặc điều đó một phẩm chất, cảm xúc hoặc ý tưởng mới một cách mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa ngâm, hãm):

    • Pour infuser le thé, il faut de l'eau bouillante. (Để hãm trà, cần nước sôi.)
    • Laissez infuser les herbes pendant dix minutes. (Hãy để ngâm các loại thảo mộc trong mười phút.)
  • Động từ (Nghĩa truyền vào, thấm nhuần):

    • Le chef cherche à infuser une nouvelle énergie dans son équipe. (Người lãnh đạo tìm cách truyền một năng lượng mới vào đội ngũ của mình.)
    • Ce livre est infusé d'un profond sentiment d'espoir. (Cuốn sách này được thấm nhuần một tình cảm hy vọng sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong y học: Chỉ việc truyền dịch (thườngthuốc) vào tĩnh mạch.

    • Le médecin a décidé d'infuser des antibiotiques. (Bác sĩ đã quyết định truyền kháng sinh.)
  • Sử dụng trong ẩm thực hiện đại: Mở rộng ý nghĩa để chỉ việc cho một hương vị thấm vào chất lỏng hoặc món ăn.

    • Infuser des gousses de vanille dans le lait. (Để vỏ quả vani ngấm vào sữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Infusion (Danh từ):
    • Nước hãm, trà thuốc: Chất lỏng thu được sau khi hãm.
      • Une infusion de camomille (Một tách trà hoa cúc)
    • Sự truyền dịch (y học).
      • Une perfusion intraveineuse (Một sự truyền dịch vào tĩnh mạch) - Lưu ý: "perfusion" là từ chuyên môn hơn trong y học.
    • Sự thấm nhuần.
      • L'infusion de nouvelles idées (Sự thấm nhuần những ý tưởng mới)
Từ đồng nghĩa
  • Tremper: Ngâm (thường vào chất lỏng).
  • Imprégner: Thấm đẫm, thấm nhuần (ý tưởng, tinh thần).
  • Insuffler: Thổi vào, truyền vào (sinh khí, ý chí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'infuser (Động từ phản thân): Tự ngấm vào, tự thấm nhuần (ít dùng).
    • La patience doit s'infuser en nous. (Sự kiên nhẫn phải tự thấm nhuần trong chúng ta.)
Thành ngữ liên quan
  • Infuser de la vie/du courage: Truyền sự sống/lòng can đảm.
    • Son discours a infusé du courage à toute l'assemblée. (Bài phát biểu của ông đã truyền lòng can đảm cho toàn thể hội chúng.)
infuse

Une tisane infuse dans une grande tasse en porcelaine.

  1. xem infus

Từ gần giống

Từ chứa "infuse"

Từ có nhắc đến "infuse"