infus

Học thuật
Thân thiện
infus

Une bibliothèque ancienne contient des livres de science infuse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có sẵn từ khi sinh ra, bẩm sinh: "infus" mô tả một kiến thức, khả năng hoặc phẩm chất đã tồn tại trong một người ngay từ lúc mới sinh ra, không phải do học hỏi hay kinh nghiệm .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il possède un talent infus pour la musique. (Anh ấy có một tài năng bẩm sinh về âm nhạc.)
    • Selon certains philosophes, l'idée de Dieu est infuse. (Theo một số triết gia, ý niệm về Chúacó sẵn từ khi sinh ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "science infuse": tri thức tiên thiên, kiến thức bẩm sinh.
    • La théorie de la science infuse est controversée. (Học thuyết về tri thức tiên thiên còn nhiều tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Infuser (động từ): truyền vào, ngâm (trà, thuốc...).
    • Il faut laisser infuser le thé pendant cinq minutes. (Cần để ngâm trà trong năm phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Inné: bẩm sinh.
  • Naturel: tự nhiên, bản năng.
  • Congénital: bẩm sinh (thường dùng trong y học).
Từ trái nghĩa
  • Acquis: thu được, học được.
  • Appris: được dạy, được học.
infus

Une bibliothèque ancienne contient des livres de science infuse.

tính từ
  1. science infuse+ tri thức tiên thiên

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "infus"