infus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có sẵn từ khi sinh ra, bẩm sinh: "infus" mô tả một kiến thức, khả năng hoặc phẩm chất đã tồn tại trong một người ngay từ lúc mới sinh ra, không phải do học hỏi hay kinh nghiệm mà có.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il possède un talent infus pour la musique. (Anh ấy có một tài năng bẩm sinh về âm nhạc.)
- Selon certains philosophes, l'idée de Dieu est infuse. (Theo một số triết gia, ý niệm về Chúa là có sẵn từ khi sinh ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "science infuse": tri thức tiên thiên, kiến thức bẩm sinh.
- La théorie de la science infuse est controversée. (Học thuyết về tri thức tiên thiên còn nhiều tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Infuser (động từ): truyền vào, ngâm (trà, thuốc...).
- Il faut laisser infuser le thé pendant cinq minutes. (Cần để ngâm trà trong năm phút.)
Từ đồng nghĩa
- Inné: bẩm sinh.
- Naturel: tự nhiên, bản năng.
- Congénital: bẩm sinh (thường dùng trong y học).
Từ trái nghĩa
- Acquis: thu được, học được.
- Appris: được dạy, được học.
tính từ
- science infuse+ tri thức tiên thiên