infusion

/in'fju:ʤn/
Học thuật
Thân thiện
infusion

Une tasse d'infusion de camomille repose sur la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hãm, nước hãm: Hành động ngâm một chất (thườngthảo mộc, trà, phê) trong nước nóng để chiết xuất hương vị, màu sắc các thành phần của ; hoặc chất lỏng thu được từ quá trình đó.
    • Sự truyền, sự tiêm truyền: (Trong y học) Hành động đưa một chất lỏng, đặc biệtthuốc hoặc dung dịch dinh dưỡng, vào cơ thể qua đường tĩnh mạch.
    • Sự thấm nhuần, sự bổ sung: Hành động đưa một yếu tố mới (ý tưởng, năng lượng, tiền bạc, v.v.) vào một hệ thống hoặc tổ chức để làm mới hoặc tăng cường .
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "sự hãm, nước hãm":

    • Je bois une infusion de camomille le soir. (Tôi uống một cốc nước hãm hoa cúc vào buổi tối.)
    • La préparation d'une infusion est très simple. (Việc pha chế một nước hãm rất đơn giản.)
  • Nghĩa "sự truyền, sự tiêm truyền":

    • Le patient a reçu une perfusion de sérum physiologique. (Bệnh nhân đã được truyền một chai nước muối sinh lý.)
    • L'infusion intraveineuse doit être faite par un infirmier. (Việc tiêm truyền tĩnh mạch phải được thực hiện bởi một y tá.)
  • Nghĩa "sự thấm nhuần, sự bổ sung":

    • Cette entreprise a besoin d'une infusion de nouveaux talents. (Công ty này cần một sự bổ sung nhân tài mới.)
    • L'infusion de capitaux a sauvé le projet. (Việc bơm vốn đã cứu dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Infusion lente": (Y học) Truyền chậm.

    • Le médicament est administré par infusion lente. (Thuốc được đưa vào cơ thể bằng cách truyền chậm.)
  • "Infusion d'idées": Sự thấm nhuần ý tưởng.

    • Le séminaire a permis une infusion d'idées innovantes. (Hội thảo đã cho phép một sự thấm nhuần các ý tưởng đổi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Infuser (động từ): Hãm, ngâm (trà, thảo mộc); truyền vào, thấm vào.

    • Il faut laisser infuser le thé cinq minutes. (Phải để hãm trà trong năm phút.)
  • Perfusion (danh từ giống cái): (Y học) Thường dùng chuyên biệt hơn cho "sự truyền dịch" vào tĩnh mạch.

  • Décoction (danh từ giống cái): Nước sắc (phương pháp chiết xuất bằng cách đun sôi, khác vớingâm trong nước nóng).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "nước hãm": Tisane (nước trà thảo mộc).
  • Nghĩa "sự truyền dịch": Perfusion.
  • Nghĩa "sự bổ sung": Injection (bơm vào), renouvellement (làm mới).
Các cụm từ liên quan
  • Faire une infusion: Pha/Hãm một nước trà thảo mộc.

    • Elle fait une infusion de menthe pour digérer. ( ấy pha một ấm nước hãm bạc hà để tiêu hóa.)
  • Être sous perfusion: Đang được truyền dịch.

    • Le blessé est encore sous perfusion. (Người bị thương vẫn đang được truyền dịch.)
Thành ngữ liên quan
  • Une infusion de jeunesse/d'énergie: Một luồng sinh khí/sức sống mới.
    • Ces nouveaux employés sont une infusion de jeunesse pour l'équipe. (Những nhân viên mới nàymột luồng sinh khí trẻ trung cho đội ngũ.)
infusion

Une tasse d'infusion de camomille repose sur la table.

danh từ giống cái
  1. sự hãm, nước hãm
  2. (tôn giáo) sự thiên phú

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "infusion"