invasion

/in'veiʤn/
Học thuật
Thân thiện
invasion

Une armée étrangère lance une invasion du pays voisin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự xâm lược; quân xâm lược: Hành động của một quốc gia hoặc lực lượng vũ trang tiến vào lãnh thổ của một quốc gia khác một cách trái phép thường bằng vũ lực, với ý định chiếm đóng hoặc kiểm soát.
    • Sự xâm nhập, sự lan tràn: Hành động xâm nhập vào một không gian, lĩnh vực hoặc hệ thống một cách ồ ạt không được chào đón.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'invasion de la Pologne en 1939 a marqué le début de la Seconde Guerre mondiale. (Cuộc xâm lược Ba Lan năm 1939 đã đánh dấu sự bắt đầu của Thế chiến thứ hai.)
    • L'invasion de l'armée ennemie a été rapide et brutale. (Cuộc xâm lược của quân đội địch đã diễn ra nhanh chóng tàn bạo.)
    • Nous devons lutter contre l'invasion des mauvaises herbes dans le jardin. (Chúng ta phải chống lại sự xâm nhập của cỏ dại trong vườn.)
    • L'invasion de la vie privée par les médias est un problème sérieux. (Sự xâm nhập vào đờibởi giới truyền thôngmột vấn đề nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en état d'invasion": Ở trong tình trạng bị xâm lược.

    • Le pays était en état d'invasion pendant plusieurs années. (Đất nước đãtrong tình trạng bị xâm lược trong nhiều năm.)
  • "Invasion de...": Sự tràn ngập của một thứ đó (thường mang nghĩa tiêu cực).

    • La ville subit une invasion de touristes en été. (Thành phố phải hứng chịu sự tràn ngập của khách du lịch vào mùa hè.)
Biến thể từ gần giống
  • Envahir (động từ): Xâm lược, xâm chiếm, tràn ngập.

    • Les troupes ont envahi le territoire. (Các lực lượng đã xâm chiếm lãnh thổ.)
  • Envahissant (tính từ): tính xâm lược; lấn át, choán hết chỗ.

    • Une plante envahissante. (Một loài thực vật xâm lấn.)
    • Une personne envahissante. (Một người lấn át/quá xâm phạm không gian cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Agression (danh từ giống cái): Sự xâm lược, sự tấn công.
  • Incursion (danh từ giống cái): Cuộc đột nhập, cuộc tấn công chớp nhoáng.
  • Infiltration (danh từ giống cái): Sự thâm nhập, sự xâm nhập (thường lén lút).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Résister à l'invasion: Kháng cự lại cuộc xâm lược.

    • Le peuple a résisté héroïquement à l'invasion. (Nhân dân đã anh dũng kháng cự lại cuộc xâm lược.)
  • Repousser une invasion: Đẩy lùi một cuộc xâm lược.

    • L'armée a réussi à repousser l'invasion. (Quân đội đã thành công trong việc đẩy lùi cuộc xâm lược.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est une vraie invasion!: Đó đúngmột sự xâm lược!/Sự tràn ngập thật sự! (Dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự xuất hiện ồ ạt của người hoặc vật).
    • Avec tous ces cousins qui arrivent, c'est une vraie invasion! (Với tất cả những người anh em họ kéo đến, đúngmột sự "xâm lược" thật sự!)
invasion

Une armée étrangère lance une invasion du pays voisin.

danh từ giống cái
  1. sự xâm lược; quân xâm lược
  2. sự xâm nhập, sự lan tràn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "invasion"