invasion

/in'veiʤn/
danh từ giống cái
  1. sự xâm lược; quân xâm lược
  2. sự xâm nhập, sự lan tràn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "invasion"

invasion
Une armée étrangère lance une invasion du pays voisin.