infère

Học thuật
Thân thiện
infère

L'ovaire infère est situé sous les autres parties de la fleur.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thực vật học):
    • Dưới, hạ: Dùng để mô tả vị trí của bầu nhụy (ovary) nằm bên dưới các bộ phận khác của hoa (như đài hoa tràng hoa), dính liền với chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chez la pomme, l'ovaire est infère. (Ở cây táo, bầu nhụybầu dưới.)
    • Une fleur à ovaire infère. (Một bông hoa có bầu nhụy nằm dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệttrong thực vật học, để phân loại mô tả cấu trúc hoa một cách chính xác.
Biến thể từ gần giống
  • Inférodéhiscent (adj): (quả) nứt từ dưới lên.
  • Inféro-latéral (adj): ở phía dưới-bên.
  • Supère (adj): (bầu nhụy) trên, thượng. (Từ trái nghĩa chuyên ngành).
Từ đồng nghĩa
  • Adhérent: dính liền (khi nói về vị trí của bầu nhụy so với đài hoa).
  • Inférieur: ở dưới (nghĩa chung, không phải thuật ngữ chuyên ngành).
Lưu ý
  • Từ infèremột thuật ngữ kỹ thuật. Trong tiếng Pháp thông dụng, động từ inférer (suy ra, suy luận) phổ biến hơn nhiều, nhưng hai từ này có nghĩa hoàn toàn khác nhau không liên quan.
infère

L'ovaire infère est situé sous les autres parties de la fleur.

tính từ
  1. (thực vật học) dưới, hạ
    • Ovaire infère
      bầu dưới

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "infère"