infère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Thực vật học):
- Dưới, hạ: Dùng để mô tả vị trí của bầu nhụy (ovary) nằm bên dưới các bộ phận khác của hoa (như đài hoa và tràng hoa), và dính liền với chúng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chez la pomme, l'ovaire est infère. (Ở cây táo, bầu nhụy là bầu dưới.)
- Une fleur à ovaire infère. (Một bông hoa có bầu nhụy nằm dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là trong thực vật học, để phân loại và mô tả cấu trúc hoa một cách chính xác.
Biến thể và từ gần giống
- Inférodéhiscent (adj): (quả) nứt từ dưới lên.
- Inféro-latéral (adj): ở phía dưới-bên.
- Supère (adj): (bầu nhụy) trên, thượng. (Từ trái nghĩa chuyên ngành).
Từ đồng nghĩa
- Adhérent: dính liền (khi nói về vị trí của bầu nhụy so với đài hoa).
- Inférieur: ở dưới (nghĩa chung, không phải thuật ngữ chuyên ngành).
Lưu ý
- Từ infère là một thuật ngữ kỹ thuật. Trong tiếng Pháp thông dụng, động từ inférer (suy ra, suy luận) phổ biến hơn nhiều, nhưng hai từ này có nghĩa hoàn toàn khác nhau và không liên quan.
tính từ
- (thực vật học) dưới, hạ
- Ovaire infèrebầu dưới