infra

/'infrə/
Học thuật
Thân thiện
infra

L'infra est une partie de la structure.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • phần sau, ở dưới: Từ này được dùng trong văn bản để chỉ dẫn người đọc xem thêm thông tinphần sau, bên dưới hoặc phía dưới một điểm nào đó trong cùng một tài liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Voir infra pour plus de détails. (Xem phần sau để biết thêm chi tiết.)
    • Comme nous le verrons infra, cette théorie est importante. (Như chúng ta sẽ thấyphần dưới, lý thuyết này rất quan trọng.)
    • La réponse est donnée infra. (Câu trả lời được đưa raphần sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong trích dẫn học thuật văn bản pháp: "Infra" thường xuất hiện trong các chú thích, tài liệu tham khảo hoặc văn bản chính thức để tham chiếu đến nội dung sẽ được trình bày sau đó trong cùng một văn bản.
    • Cette question sera abordée infra, section 5.2. (Vấn đề này sẽ được đề cậpphần sau, mục 5.2.)
Biến thể từ gần giống
  • Inférieur, e (adj): ở dưới, thấp hơn (về vị trí, cấp bậc hoặc chất lượng).
    • Le niveau inférieur de la maison. (Tầng dưới của ngôi nhà.)
  • Ci-dessous (phó từ): ở dưới đây (thường dùng phổ biến hơn trong văn nói văn viết thông thường).
    • Voir les exemples ci-dessous. (Xem các ví dụ dưới đây.)
Từ đồng nghĩa
  • Ci-après: về sau, dưới đây (dùng để chỉ điều sắp được nói đến).
  • Plus bas: ở dưới, thấp hơn (về vị trí trong văn bản).
Từ trái nghĩa
  • Supra: ở phần trên, ở trên (dùng để tham chiếu đến nội dung đã đề cập trước đó).
    • Comme indiqué supra... (Như đã chỉ ra ở phần trên...)
Lưu ý sử dụng
  • "Infra" là một từ tính chất học thuật hình thức cao, chủ yếu được sử dụng trong văn viết trang trọng, đặc biệttrong các bài luận, sách chuyên khảo, tài liệu pháphoặc kỹ thuật. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "ci-dessous" hoặc "plus bas" thay thế.
infra

L'infra est une partie de la structure.

phó từ
  1. phần sau, ở dưới