solicitation
A charity worker makes a polite solicitation for donations to help feed hungry children.
- Danh từ:
- Sự khẩn khoản, sự nài xin: Hành động yêu cầu, thỉnh cầu một cách tha thiết hoặc kiên trì.
- Sự gạ gẫm, sự níu kéo, sự chài khách: Hành động tiếp cận ai đó một cách tích cực, thường để mời chào, bán hàng hoặc tìm kiếm sự ủng hộ.
- Sự xúi giục: Hành động thúc đẩy, khuyến khích ai đó làm điều gì, thường là điều không đúng đắn hoặc phi pháp.
- Danh từ:
- Her constant solicitation for help finally moved him. (Sự nài xin giúp đỡ liên tục của cô ấy cuối cùng đã làm anh ta động lòng.)
- The company was fined for aggressive telephone solicitation. (Công ty bị phạt vì hành vi chào mời qua điện thoại quá tích cực.)
- He was arrested for the solicitation of bribery. (Anh ta bị bắt vì tội xúi giục hối lộ.)
"solicitation of funds": việc vận động, kêu gọi quyên góp tiền.
- The charity's solicitation of funds was very successful. (Việc kêu gọi quyên góp của tổ chức từ thiện rất thành công.)
"upon solicitation": khi được yêu cầu, thỉnh cầu.
- The report will be provided upon solicitation. (Báo cáo sẽ được cung cấp khi có yêu cầu.)
Solicit (động từ): khẩn khoản xin, chào mời, xúi giục.
- They solicit donations for the new library. (Họ vận động quyên góp cho thư viện mới.)
Solicitor (danh từ): người chào mời, người vận động; (ở Anh) luật sư tư vấn.
- A solicitor came to my door selling magazines. (Một người chào hàng đã đến cửa nhà tôi để bán tạp chí.)
- Entreaty (n): lời cầu xin, nài nỉ.
- Appeal (n): lời kêu gọi, lời thỉnh cầu.
- Importuning (n): sự quấy rầy để nài xin.
(Từ "solicitation" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Hành động tương ứng thường dùng động từ "solicit for"). - Solicit for: vận động, xin (cái gì đó). - The organization is soliciting for volunteers. (Tổ chức đang vận động tình nguyện viên.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "solicitation")
A charity worker makes a polite solicitation for donations to help feed hungry children.
- sự khẩn khoản, sự nài xin
- sự gạ gẫm, sự níu kéo, sự chài khách
- sự xúi giục