solicitation

/sə,lisi'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
solicitation

A charity worker makes a polite solicitation for donations to help feed hungry children.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khẩn khoản, sự nài xin: Hành động yêu cầu, thỉnh cầu một cách tha thiết hoặc kiên trì.
    • Sự gạ gẫm, sự níu kéo, sự chài khách: Hành động tiếp cận ai đó một cách tích cực, thường để mời chào, bán hàng hoặc tìm kiếm sự ủng hộ.
    • Sự xúi giục: Hành động thúc đẩy, khuyến khích ai đó làm điều , thường điều không đúng đắn hoặc phi pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her constant solicitation for help finally moved him. (Sự nài xin giúp đỡ liên tục của ấy cuối cùng đã làm anh ta động lòng.)
    • The company was fined for aggressive telephone solicitation. (Công ty bị phạt hành vi chào mời qua điện thoại quá tích cực.)
    • He was arrested for the solicitation of bribery. (Anh ta bị bắt tội xúi giục hối lộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "solicitation of funds": việc vận động, kêu gọi quyên góp tiền.

    • The charity's solicitation of funds was very successful. (Việc kêu gọi quyên góp của tổ chức từ thiện rất thành công.)
  • "upon solicitation": khi được yêu cầu, thỉnh cầu.

    • The report will be provided upon solicitation. (Báo cáo sẽ được cung cấp khi yêu cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Solicit (động từ): khẩn khoản xin, chào mời, xúi giục.

    • They solicit donations for the new library. (Họ vận động quyên góp cho thư viện mới.)
  • Solicitor (danh từ): người chào mời, người vận động; (ở Anh) luật sư tư vấn.

    • A solicitor came to my door selling magazines. (Một người chào hàng đã đến cửa nhà tôi để bán tạp chí.)
Từ đồng nghĩa
  • Entreaty (n): lời cầu xin, nài nỉ.
  • Appeal (n): lời kêu gọi, lời thỉnh cầu.
  • Importuning (n): sự quấy rầy để nài xin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "solicitation" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Hành động tương ứng thường dùng động từ "solicit for"). - Solicit for: vận động, xin (cái đó). - The organization is soliciting for volunteers. (Tổ chức đang vận động tình nguyện viên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "solicitation")

solicitation

A charity worker makes a polite solicitation for donations to help feed hungry children.

danh từ
  1. sự khẩn khoản, sự nài xin
  2. sự gạ gẫm, sự níu kéo, sự chài khách
  3. sự xúi giục